(Vị trí top_banner)
Hình minh họa débil
B1
Adjetivo B1 Tâm lý học, Sức khỏe

débil

[ˈdɛ.βil]
uể oải
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "débil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem pouca força; fraco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O doente está muito débil depois da operação."

    "Bệnh nhân rất uể oải sau ca phẫu thuật."

  • "A economia está débil e precisa de estímulo."

    "Nền kinh tế uể oải và cần được kích thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fraco(yếu) lânguido(thiếu sức sống)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular débil
A saúde dela está muito débil.
(Sức khỏe của cô ấy rất yếu.)
Masculine Plural débeis
Os argumentos deles são débeis.
(Những lập luận của họ rất yếu.)
Feminine Plural débeis
As luzes eram débeis e tremeluzentes.
(Những ánh đèn yếu ớt và nhấp nháy.)
Superlative (Tuyệt đối) debilíssimo
Ele está debilíssimo depois da cirurgia.
(Anh ấy rất yếu sau ca phẫu thuật.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este computador é mais débil do que o meu antigo. Já não estou a conseguir trabalhar nele adequadamente."
    Cái máy tính này yếu hơn cái máy tính cũ của tôi. Tôi không còn làm việc được với nó một cách thích hợp nữa.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais débil do que' nghĩa là 'yếu hơn'. Cấu trúc 'estar a conseguir' chỉ hành động đang diễn ra, tuân thủ continuous aspect.
  • "A luz desta lâmpada é tão débil que mal consigo ver o que estou a ler. Se fores tu a comprar, compra uma mais forte, por favor."
    Ánh sáng của cái đèn này yếu đến nỗi tôi hầu như không thể thấy những gì tôi đang đọc. Nếu mày đi mua, mua một cái mạnh hơn nhé.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade, implícito no contexto de inferioridade). 'Tão débil que' chỉ mức độ yếu. Lưu ý cách dùng 'fores tu' (subjuntivo) sau 'se', ngôi 'tu'.
  • "Este smartphone é o mais débil de todos os que experimentei. Dá-me outro para testar, por favor. Estou a precisar de um com mais bateria e mais robustez."
    Cái điện thoại thông minh này là yếu nhất trong tất cả những cái tôi đã thử. Cho tôi cái khác để kiểm tra với. Tôi cần một cái có pin và độ bền cao hơn.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico - 'o mais débil de todos'). 'Dá-me' là cách đặt đại từ đúng chuẩn PT-PT (enclisis). 'Estar a precisar' thể hiện continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)