fraco
[ˈfɾaku]
kẻ yếu đuối
Básico (A2)
Significado "fraco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa sem força física ou moral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người yếu đuối về thể chất và không hiệu quả.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um fraco, não consegue defender-se."
"Anh ta là một kẻ yếu đuối, không thể tự bảo vệ mình."
"Não sejas fraco, enfrenta os teus medos!"
"Đừng yếu đuối, hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fracos |
Os fracos são muitas vezes explorados pelos fortes.
(Những người yếu đuối thường bị kẻ mạnh lợi dụng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fraquinho |
Ele está um bocadinho fraquinho depois da doença.
(Anh ấy hơi yếu sau cơn bệnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um bom líder, deves evitar seres fraco e indeciso. Estás a mostrar fraqueza ao hesitares tanto."Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn nên tránh yếu đuối và thiếu quyết đoán. Bạn đang thể hiện sự yếu đuối khi do dự quá nhiều.Ví dụ này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') và 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu' trong cấu trúc 'estar a...') để diễn tả mục đích và hành động đang diễn ra. 'Estás a mostrar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục. Lưu ý cách chia động từ 'ser' và 'estar' ở ngôi 'tu' trong Infinitivo Pessoal.
-
"Lamento muito seres um dos fracos que se deixam influenciar pelas opiniões dos outros. Devias estar a pensar por ti próprio."Tôi rất tiếc vì bạn là một trong những người yếu đuối, những người để cho ý kiến của người khác ảnh hưởng. Bạn nên tự mình suy nghĩ.Câu này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') sau 'Lamento muito' để diễn tả sự tiếc nuối. 'Estar a pensar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a + pensar) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' trong Infinitivo Pessoal.
-
"É importante para vós não serdes fracos perante a adversidade. Estejam a preparar-se para os desafios futuros!"Điều quan trọng là các bạn không được yếu đuối trước nghịch cảnh. Hãy chuẩn bị cho những thử thách trong tương lai!Ví dụ này sử dụng 'serdes' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'vós') sau 'É importante para' để diễn tả một lời khuyên/yêu cầu chung. 'Estejam a preparar-se' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'se' được đặt đúng vị trí (enclisis) theo quy tắc PT-PT. 'Estejam a preparar-se' là một cách diễn đạt mệnh lệnh ở ngôi 'vós'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu não és um fraco, só estás a passar por um momento difícil."Bạn không phải là một kẻ yếu đuối, bạn chỉ đang trải qua một giai đoạn khó khăn thôi.Sử dụng đại từ 'Tu' đi kèm với động từ 'és' (ser). Cấu trúc 'estás a passar' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo) thay vì dùng Gerúndio.
-
"Nós não ajudamos các fracos se estivermos sempre a fazer tudo por eles."Chúng ta không giúp đỡ những kẻ yếu thế nếu chúng ta cứ luôn làm mọi việc thay cho họ.Sử dụng đại từ 'Nós'. Danh từ 'fracos' ở số nhiều chỉ nhóm người thiếu sức mạnh. Cấu trúc 'estivermos a fazer' là cách chia tương lai giả định kết hợp với lối nói tiếp diễn PT-PT.
-
"Eles são considerados fracos porque estão a desistir muito cedo."Họ bị coi là những kẻ yếu đuối vì họ đang bỏ cuộc quá sớm.Sử dụng đại từ 'Eles'. Lưu ý cụm 'estão a desistir' (đang bỏ cuộc) tuân thủ tuyệt đối quy tắc không dùng Gerúndio của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O atleta, que é um fraco, está a pensar em desistir da competição."Vận động viên, người mà yếu ớt, đang nghĩ đến việc bỏ cuộc thi.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'O atleta'. 'Fraco' được dùng như một danh từ để chỉ người yếu kém về thể lực. 'Está a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não te dês com quem os outros consideram fraco só porque não se defendem."Đừng qua lại với những người mà người khác cho là yếu đuối chỉ vì họ không tự vệ.'Não te dês' là dạng phủ định của thì mệnh lệnh ngôi 'Tu', với đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) theo quy tắc chuẩn Châu Âu. 'Quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người. 'Fraco' được dùng như một danh từ ở đây, chỉ người yếu đuối. 'Não se defendem' có 'se' đặt trước động từ do có phủ định 'não'.
-
"Aqueles que são fracos na fé precisam de apoio, cujo caminho nem sempre é fácil de encontrar."Những người yếu kém trong đức tin cần sự hỗ trợ, mà con đường đó không phải lúc nào cũng dễ tìm.'Aqueles que são fracos' sử dụng 'fracos' ở dạng danh từ số nhiều, chỉ những người yếu kém. 'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, đi kèm với danh từ 'caminho' (masculine singular) và tham chiếu đến 'apoio'. Lưu ý, 'cujo' luôn hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (ở đây là 'caminho'), không phải với tiền ngữ (ở đây là 'apoio').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
