(Vị trí top_banner)
Hình minh họa declive
B1
nome masculino B1 Địa lý, Mô tả địa hình

declive

/dɨˈklivɨ/
sườn dốc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "declive" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terreno que apresenta uma inclinação acentuada; rampa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dốc xuống, sườn dốc xuống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A casa foi construída num declive suave."

    "Ngôi nhà được xây dựng trên một sườn dốc thoai thoải."

  • "O declive da montanha era muito íngreme."

    "Độ dốc của ngọn núi rất dốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ladeira(dốc) rampa(dốc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) declives
Os declives desta montanha são perigosos.
(Các sườn dốc của ngọn núi này rất nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) declivezinho
Há um declivezinho mesmo antes de chegares à praia.
(Có một con dốc nhỏ ngay trước khi bạn đến bãi biển.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, sem hesitação, a minha opinião sobre os declives acentuados que estás a encontrar no trilho, pois requerem cautela."
    Tôi sẽ cho bạn ý kiến của tôi về những con dốc dựng đứng mà bạn đang gặp phải trên con đường mòn mà không do dự, vì chúng đòi hỏi sự cẩn trọng.
    Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te' - đại từ tân ngữ ngôi 'tu'), thể hiện việc đưa ý kiến. 'Estás a encontrar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang gặp phải). Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dar' vì đây là mệnh đề chính.
  • "Explicar-lhe-íamos, se nos desses tempo, como a erosão molda os declives ao longo dos séculos."
    Chúng tôi sẽ giải thích cho anh/chị (formal) cách xói mòn định hình các sườn dốc qua nhiều thế kỷ, nếu anh/chị cho chúng tôi thời gian.
    Sử dụng 'Explicar-lhe-íamos' (conditional tense - thì điều kiện của 'explicar' + 'lhe' - đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'você'). Vì câu bắt đầu bằng động từ, đại từ 'lhe' được đặt sau động từ (mesóclise). Lưu ý rằng, mặc dù dịch sang tiếng Việt là 'anh/chị', 'lhe' ở đây tương ứng với danh xưng lịch sự 'o senhor/a senhora'.
  • "Mostrar-te-ei, assim que tivermos oportunidade, os declives suaves onde as vinhas prosperam, pois ali a paisagem é deslumbrante."
    Tôi sẽ cho bạn xem, ngay khi chúng ta có cơ hội, những sườn dốc thoai thoải nơi những vườn nho phát triển, vì phong cảnh ở đó rất tuyệt vời.
    'Mostrar-te-ei' (tương lai đơn của 'mostrar' + 'te' - đại từ tân ngữ ngôi 'tu') có nghĩa là 'Tôi sẽ cho bạn xem'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ vì đây là mệnh đề chính và bắt đầu câu bằng động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)