rampa
[ˈʁɐ̃.pɐ]
đường dốc
Básico (A2)
Significado "rampa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Superfície inclinada que liga dois planos de diferentes alturas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bề mặt dốc nối liền hai mặt phẳng có độ cao khác nhau; mặt phẳng nghiêng.
Exemplos (Ví dụ)
"O acesso para cadeiras de rodas é feito por uma rampa."
"Lối đi cho xe lăn được thực hiện bằng một con dốc."
"Estou a subir a rampa com dificuldade."
"Tôi đang leo dốc một cách khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rampas |
As rampas de acesso facilitam a vida de pessoas com mobilidade reduzida.
(Các đường dốc tiếp cận tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống của những người bị hạn chế vận động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rampinha |
Esta rampinha é perfeita para as crianças brincarem.
(Đường dốc nhỏ này rất phù hợp cho trẻ em chơi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
