decreto
[dɨˈkɾetu]
sắc lệnh
Independente (B2)
Significado "decreto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma ordem oficial emitida por uma autoridade legal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan pháp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo publicou um novo decreto-lei."
"Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: decretos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | decretos |
O governo publicou vários decretos para lidar com a crise.
(Chính phủ đã công bố nhiều nghị định để đối phó với cuộc khủng hoảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | decretozinho |
Foi apenas um decretozinho, nada de especial.
(Đó chỉ là một sắc lệnh nhỏ, không có gì đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O governo decideu publicar o decreto e, para que todos o conheçam, dá-lo-á a conhecer amanhã."Chính phủ đã quyết định công bố sắc lệnh và để mọi người biết đến nó, họ sẽ công khai nó vào ngày mai.‘Dá-lo-á’: Énclise (vị trí đại từ sau động từ) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề. 'o' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'decreto'. Ta có cấu trúc 'dar a conhecer' (công khai). 'Dá-lo-á' là tương lai đơn của 'dar'.
-
"Se precisares de ajuda para entender o decreto, liga-me. Estou a analisar os decretos dos últimos anos para perceber a sua evolução."Nếu bạn cần giúp đỡ để hiểu sắc lệnh, hãy gọi cho tôi. Tôi đang phân tích các sắc lệnh trong những năm gần đây để hiểu sự phát triển của chúng.‘Liga-me’: Énclise (vị trí đại từ sau động từ) sau mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'decretos' là dạng số nhiều của 'decreto'.
-
"Não me digas que ainda estás a ler o decreto! Lê-o com atenção e depois diz-me o que pensas. O primeiro-ministro assinou o decreto, tornando-o oficial."Đừng nói với tôi rằng bạn vẫn đang đọc sắc lệnh đó! Hãy đọc nó một cách cẩn thận và sau đó nói cho tôi biết bạn nghĩ gì. Thủ tướng đã ký sắc lệnh, chính thức hóa nó.‘Não me digas’: Proclise (vị trí đại từ trước động từ) trong câu phủ định. 'Lê-o': Énclise (vị trí đại từ sau động từ) sau mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tornando-o' ở đây không phải là cấu trúc chuẩn châu Âu, nó là gerundio và không nên dùng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
