autoridade
/ɐw.tu.ɾiˈda.dɨ/
cơ quan cầm quyền
Independente (B2)
Significado "autoridade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de pessoas com poder para administrar ou controlar um país, organização, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"A autoridade máxima do país reside no parlamento."
"Cơ quan cầm quyền tối cao của đất nước nằm ở quốc hội."
"A polícia é uma autoridade."
"Cảnh sát là một cơ quan cầm quyền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | autoridades |
As autoridades estão a investigar o caso.
(Các nhà chức trách đang điều tra vụ việc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | autoridadezinha |
Ela mostrou uma autoridadezinha impressionante para a idade dela.
(Cô ấy thể hiện một chút quyền lực nhỏ ấn tượng so với tuổi của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
