lei
[ˈlɐj]
đạo luật
Intermediário (B1)
Significado "lei" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma regra ou conjunto de regras estabelecidas por uma autoridade legislativa ou costume para regular o comportamento numa sociedade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các đạo luật được ban hành bởi một cơ quan lập pháp.
Exemplos (Ví dụ)
"O parlamento aprovou uma nova lei sobre o ambiente."
"Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới về môi trường."
"É importante respeitar a lei."
"Điều quan trọng là phải tôn trọng pháp luật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | leis |
As leis devem ser cumpridas por todos.
(Luật pháp phải được mọi người tuân thủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | leizinha |
Esta é apenas uma leizinha.
(Đây chỉ là một luật nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A lei proíbe que conduzas sob o efeito do álcool. Estás a infringir a lei!"Luật cấm bạn lái xe khi đang say rượu. Bạn đang vi phạm luật!Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'lei' vì luật ở đây được xác định. 'Estás a infringir' là continuous aspect (hành động đang diễn ra) chia theo ngôi 'tu'. 'Que conduzas' là mệnh đề phụ thuộc sau động từ cấm 'proíbe' (subjunctive).
-
"Uma lei foi recentemente aprovada no parlamento que visa proteger os direitos dos animais. Estão a discutir as leis novas."Một đạo luật gần đây đã được thông qua tại quốc hội nhằm bảo vệ quyền động vật. Họ đang thảo luận những luật mới.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đây là một đạo luật chung chung. 'Estão a discutir' là continuous aspect chia theo ngôi 'eles/elas'. Dạng số nhiều của 'lei' là 'leis'.
-
"A ignorância da lei não justifica o seu não cumprimento. Dá-me as leis para eu estudar."Việc không biết luật không biện minh cho việc không tuân thủ luật. Đưa cho tôi những bộ luật để tôi học.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'ignorância da lei' vì đang nói đến việc không biết luật nói chung. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) - vị trí chuẩn trong câu mệnh lệnh khẳng định. 'As leis' là số nhiều của 'a lei' với mạo từ xác định.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu conheces bem a lei? Sim, conheço-a desde o ano passado."Bạn có biết rõ luật không? Có, tôi biết nó từ năm ngoái rồi.Trong cụm “conheço-a”, đại từ trực tiếp “a” (thay thế cho “a lei” - luật) được đặt sau động từ “conheço” (dạng chia của 'conhecer' ở ngôi 'eu'). Đây là trường hợp Ênclise bắt buộc khi đại từ đứng sau động từ và không có yếu tố nào khác kéo đại từ về phía trước.
-
"Os deputados estão a discutir as novas leis no parlamento. Estão a alterá-las?"Các nghị sĩ đang thảo luận về các luật mới trong quốc hội. Họ đang sửa đổi chúng à?Cấu trúc “Estão a alterá-las” thể hiện hành động đang diễn ra (“estar a + infinitivo” chuẩn châu Âu, không dùng Gerúndio). Đại từ trực tiếp “as” (thay thế cho “as novas leis” - những luật mới) được đặt sau động từ nguyên mẫu “alterar” và nối bằng dấu gạch ngang, tuân thủ quy tắc Ênclise.
-
"Por favor, explica-me a lei da gravidade."Làm ơn, hãy giải thích cho tôi luật hấp dẫn.Trong câu mệnh lệnh khẳng định (“explica-me”), đại từ “me” (cho tôi) bắt buộc phải được đặt sau động từ “explica” (dạng chia của 'explicar' ở ngôi 'tu' trong câu mệnh lệnh). Đây là một quy tắc cơ bản của Ênclise trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Esta é a minha interpretação da lei, e estou a defendê-la com unhas e dentes."Đây là cách tôi diễn giải luật, và tôi đang bảo vệ nó bằng tất cả sức lực.Câu này sử dụng 'minha' (của tôi), một hạn định từ sở hữu. 'Estou a defendê-la' là thì tiếp diễn (Continuous Aspect), tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive'. 'A defendê-la' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ khi động từ bắt đầu một mệnh đề.
-
"As tuas leis são muito restritivas; não estou a perceber o propósito delas."Luật lệ của bạn quá khắt khe; tôi không hiểu mục đích của chúng.Câu này sử dụng 'tuas' (của bạn), một hạn định từ sở hữu dùng với ngôi 'tu'. 'Estou a perceber' là thì tiếp diễn (Continuous Aspect). 'Delas' (của chúng) cũng là một đại từ sở hữu.
-
"A nossa lei fundamental protege os direitos de todos os cidadãos; estamos a assegurar que ela seja cumprida."Luật cơ bản của chúng ta bảo vệ quyền của tất cả công dân; chúng tôi đang đảm bảo rằng nó được tuân thủ.Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng ta), một hạn định từ sở hữu. 'Estamos a assegurar' là thì tiếp diễn (Continuous Aspect). 'Que ela seja cumprida' sử dụng mệnh đề phụ thuộc với 'seja', dạng giả định của 'ser'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu acredito que a nova lei protegerá melhor os cidadãos."Tôi tin rằng luật mới sẽ bảo vệ công dân tốt hơn.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi) đi với động từ 'acredito' được chia ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại (Presente do Indicativo).
-
"Tu já leste as leis sobre o arrendamento?"Bạn đã đọc các luật về việc cho thuê nhà chưa?Sử dụng đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (bạn). Động từ 'leste' (quá khứ đơn của 'ler') được chia theo ngôi 'tu', thể hiện văn phong không trang trọng.
-
"Eles estão a estudar as leis para o exame final."Họ đang nghiên cứu luật cho kỳ thi cuối kỳ.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (họ). Ví dụ này tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra, là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
