(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deficiências
B2
noun Feminino B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ: Y học, Kinh tế, Giáo dục)

deficiências

/dɨfiˈsjẽsiɐʃ/
những thiếu hụt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deficiências" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta ou carência de algo necessário ou desejável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ về một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As deficiências nutricionais podem levar a problemas de saúde graves."

    "Sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "O relatório apontou várias deficiências no sistema de segurança."

    "Báo cáo chỉ ra một số thiếu sót trong hệ thống an ninh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

carências(Sự thiếu thốn) faltas(Sự thiếu hụt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural do substantivo 'deficiência'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deficiências
As deficiências nos serviços públicos precisam de ser resolvidas.
(Những thiếu sót trong các dịch vụ công cần được giải quyết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deficienciazinha
A deficienciazinha não impede o seu progresso.
(Một khuyết điểm nhỏ không ngăn cản sự tiến bộ của anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Apesar das deficiências financeiras que se antevêem, dar-te-ei todo o apoio necessário para alcançares os teus objetivos."
    Mặc dù những thiếu hụt tài chính có thể thấy trước, tao sẽ cho mày toàn bộ sự hỗ trợ cần thiết để mày đạt được những mục tiêu của mình.
    Mesóclise ('dar-te-ei') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc 'Apesar de'. 'Estar a...' không dùng trong câu này vì diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (mày).
  • "Reconhecendo as deficiências do sistema educativo, oferecer-lhe-íamos alternativas inovadoras se tivéssemos mais recursos."
    Nhận thấy những thiếu sót của hệ thống giáo dục, chúng tôi sẽ cung cấp cho ông/bà những giải pháp thay thế sáng tạo nếu chúng tôi có nhiều nguồn lực hơn.
    Mesóclise ('oferecer-lhe-íamos') được dùng vì câu điều kiện loại 2. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, ngôi 'o senhor/a senhora' được ngầm hiểu (mặc dù không trực tiếp nhắc đến trong câu), thể hiện sự trang trọng. 'Estar a...' không dùng trong câu này vì diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại.
  • "Superando as deficiências de comunicação que se verificarão, enviar-vos-emos o relatório assim que possível."
    Vượt qua những thiếu sót về giao tiếp có thể xảy ra, chúng tôi sẽ gửi cho các bạn báo cáo sớm nhất có thể.
    Mesóclise ('enviar-vos-emos') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng phân từ 'Superando'. 'Vos' là đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều (các bạn). 'Estar a...' không dùng trong câu này vì diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Se verificarão' là thì tương lai của giả định (futuro do conjuntivo), dùng sau liên từ 'assim que'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens deficiências graves em matemática, e estás a precisar de estudar mais para o exame. Dá-te mais tempo para praticares!"
    Bạn có những thiếu sót nghiêm trọng trong môn toán, và bạn đang cần học nhiều hơn cho kỳ thi. Hãy dành cho mình thêm thời gian để luyện tập!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định.
  • "A empresa identificou deficiências nas qualificações dos candidatos. Está a investir em formação para colmatá-las."
    Công ty đã xác định những thiếu sót trong trình độ của các ứng viên. Công ty đang đầu tư vào đào tạo để khắc phục chúng.
    'Está a investir' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Colmatá-las' (Enclisis) đại từ tân ngữ đặt sau động từ vì động từ ở dạng nguyên thể.
  • "Senhor Silva, as deficiências no sistema de aquecimento central estão a causar problemas aos inquilinos. É preciso resolvê-las urgentemente."
    Thưa ông Silva, những thiếu sót trong hệ thống sưởi trung tâm đang gây ra vấn đề cho những người thuê nhà. Cần phải giải quyết chúng khẩn cấp.
    Sử dụng 'Senhor' cho cách xưng hô trang trọng. 'Estão a causar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Resolvê-las' (Enclisis) đại từ tân ngữ đặt sau động từ vì động từ ở dạng nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)