abundância
[ɐ.βũˈdɐ̃.sjɐ]
sự phong phú
Independente (B2)
Significado "abundância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser abundante; grande quantidade ou número.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự dồi dào; sự phong phú.
Exemplos (Ví dụ)
"A abundância de recursos naturais nesta região é notável."
"Sự phong phú của tài nguyên thiên nhiên trong khu vực này là đáng chú ý."
"Há uma abundância de peixe no mar, o que facilita a pesca."
"Có rất nhiều cá trên biển, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh bắt cá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Số nhiều: abundâncias. Lưu ý cách phát âm nasal.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abundâncias |
As abundâncias de recursos naturais neste país são notáveis.
(Sự phong phú về tài nguyên thiên nhiên ở đất nước này rất đáng chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abundanciazinha |
Havia apenas uma abundanciazinha de comida na mesa.
(Chỉ có một chút thức ăn trên bàn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Neste jardim, a abundância de flores é maior do que a de ervas daninhas. Estou a achar que é um bom sinal!"Trong khu vườn này, sự phong phú của hoa lớn hơn so với cỏ dại. Tao đang thấy đó là một dấu hiệu tốt!So sánh hơn (maior do que). 'Estar a achar' (estou a achar) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Sử dụng 'a' trước infinitivo (achar) sau 'estar'.
-
"A abundância de sol este verão está a ser a maior de que me lembro. Dá-me vontade de ir à praia todos os dias!"Sự phong phú của ánh nắng mặt trời mùa hè này đang là lớn nhất mà tao nhớ được. Cho tao muốn đi biển mỗi ngày!So sánh tuyệt đối (a maior de que me lembro). 'Estar a ser' (está a ser) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (enclisis) là vị trí đúng của đại từ trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ.
-
"Tu tens uma abundância de talento que poucos possuem. Estás a usá-lo bem, continua assim!"Mày có một sự phong phú về tài năng mà ít người có được. Mày đang sử dụng nó tốt, cứ tiếp tục như vậy!Câu khẳng định sử dụng 'tens' (chia động từ 'ter' cho ngôi 'tu'). 'Estás a usá-lo' (continuous aspect), 'lo' là clitic pronoun (đại từ tân ngữ) gắn liền phía sau động từ 'usar' (enclisis) vì câu không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước. 'Estar a' + Infinitivo.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A terra mostrava-se generosa, dando-nos abundância de frutos saborosos."Mảnh đất tỏ ra hào phóng, ban cho chúng ta rất nhiều trái cây ngon.Ví dụ về ênclise ('mostrava-se', 'dando-nos'). 'Mostrava-se' (đại từ 'se' sau động từ) thể hiện hành động được thực hiện bởi chủ ngữ. 'Dando-nos' (đại từ 'nos' sau động từ) chỉ đối tượng nhận hành động. 'Abundância de frutos' thể hiện số lượng lớn trái cây.
-
"Sei que estás a precisar de abundância de paciência para lidar com esta situação. Dá-ta a ti mesmo!"Tôi biết bạn đang cần rất nhiều sự kiên nhẫn để đối phó với tình huống này. Hãy tự cho mình sự kiên nhẫn đó!Sử dụng 'estás a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (cần). 'Dá-ta' là ví dụ về ênclise với đại từ 'te' (từ 'ti') được gắn vào sau động từ 'dá' (chia từ 'dar' ở ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí của đại từ 'ta' sau động từ chia theo ngôi 'tu'.
-
"Ofereceram-lhe abundância de flores no dia do seu aniversário, o que a deixou muito feliz."Họ đã tặng cô ấy rất nhiều hoa vào ngày sinh nhật, điều này khiến cô ấy rất hạnh phúc.Ví dụ về ênclise ('Ofereceram-lhe'). 'Ofereceram-lhe' (đại từ 'lhe' sau động từ) chỉ đối tượng gián tiếp nhận hành động. 'Abundância de flores' thể hiện số lượng lớn hoa.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, haverá abundância de oportunidades para quem estiver a aprender novas competências."Trong tương lai, sẽ có rất nhiều cơ hội cho những ai đang học các kỹ năng mới.Câu này sử dụng 'haverá' (thì tương lai của 'haver') để diễn tả sự tồn tại hoặc xảy ra. Cấu trúc 'estiver a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect).
-
"Se trabalhares arduamente, tu terás abundância de sucesso na tua carreira."Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ có rất nhiều thành công trong sự nghiệp của bạn.Sử dụng 'terás' (thì tương lai của 'ter') chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'trabalhares' ở mệnh đề điều kiện với 'se' và chia theo ngôi 'tu'.
-
"Acreditamos que a inovação trará abundância de soluções para os desafios ambientais que estaremos a enfrentar."Chúng tôi tin rằng sự đổi mới sẽ mang lại vô số giải pháp cho những thách thức môi trường mà chúng ta sẽ phải đối mặt.Câu này sử dụng 'trará' (thì tương lai của 'trazer') để diễn tả hành động mang lại. 'Estaremos a enfrentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai một cách liên tục.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era jovem, a minha avó dizia que na aldeia havia abundância de água fresca e todos a estavam a aproveitar para regar os campos."Khi tôi còn trẻ, bà tôi nói rằng ở làng có rất nhiều nước ngọt và mọi người đều đang tận dụng nó để tưới ruộng.Câu này sử dụng 'havia' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'haver' - có) để diễn tả sự tồn tại của nước ngọt trong quá khứ. Cấu trúc 'estavam a aproveitar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a aproveitar') diễn tả hành động đang diễn ra (tận dụng) trong quá khứ.
-
"Tu sabias que, antigamente, havia abundância de castanhas nesta região? Os camponeses costumavam vendê-las no mercado todas as semanas."Bạn có biết rằng, ngày xưa, có rất nhiều hạt dẻ ở vùng này không? Những người nông dân thường bán chúng ở chợ mỗi tuần.Ở đây, 'sabias' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'saber' - biết) được chia theo ngôi 'Tu', thể hiện sự thân mật. 'Havia' tiếp tục diễn tả sự tồn tại trong quá khứ. 'Costumavam' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'costumar' - thường) diễn tả một thói quen trong quá khứ.
-
"Naquele tempo, acreditava-se que o reino desfrutava de abundância de recursos naturais. O rei dava-os aos seus súbditos, mas nunca os estava a distribuir equitativamente."Vào thời đó, người ta tin rằng vương quốc được hưởng rất nhiều tài nguyên thiên nhiên. Nhà vua ban phát chúng cho thần dân của mình, nhưng không bao giờ phân phát chúng một cách công bằng.'Acreditava-se' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'acreditar-se' - được tin rằng) diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Dava-os' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Estava a distribuir' diễn tả hành động phân phát đang diễn ra nhưng không công bằng trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
