excesso
[iˈsɛsu]
thừa mứa
Intermediário (B1)
Significado "excesso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quantidade que ultrapassa o necessário ou o limite.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thừa thãi, sự quá độ; lượng dư thừa.
Exemplos (Ví dụ)
"Há um excesso de oferta no mercado."
"Có một sự thừa mứa về cung trên thị trường."
"O excesso de peso pode levar a problemas de saúde."
"Sự thừa cân có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | excessos |
O excesso de açúcar faz mal à saúde.
(Việc ăn quá nhiều đường có hại cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | excessinho |
Foi só um excessinho de peso, nada de grave.
(Chỉ là một chút cân nặng quá mức thôi, không có gì nghiêm trọng cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu tens excesso de confiança quando estás a jogar futebol, e isso prejudica a equipa."Bạn quá tự tin khi đang chơi đá bóng, và điều đó gây hại cho đội.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'tens' (chia động từ 'ter'), và 'estás a jogar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Excesso de confiança' là cụm từ chỉ sự dư thừa tự tin.
-
"Nós vemos excessos de lixo nas ruas todos os dias; o governo precisa de estar a fazer mais para resolver o problema."Chúng ta thấy quá nhiều rác trên đường phố mỗi ngày; chính phủ cần phải làm nhiều hơn để giải quyết vấn đề.Câu này sử dụng 'vemos' (chia động từ 'ver' ở ngôi thứ nhất số nhiều) ở thì hiện tại đơn và 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Excessos de lixo' là số nhiều của 'excesso'.
-
"Eu acho que o senhor tem excesso de peso e precisa de estar a fazer mais exercício físico."Tôi nghĩ rằng ông đang bị thừa cân và cần phải tập thể dục nhiều hơn.Câu này sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự) với 'tem' (chia động từ 'ter'). Cấu trúc 'estar a fazer' chỉ hành động đang diễn ra hoặc cần được thực hiện liên tục. 'Excesso de peso' là cụm từ chỉ sự dư thừa cân nặng.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens um excesso de confiança, estás a ver? Isso pode prejudicar-te no futuro."Bạn đang quá tự tin, bạn thấy đấy? Điều đó có thể gây hại cho bạn trong tương lai.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra ('bạn thấy đấy'). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'prejudicar' theo quy tắc enclisis (vì sau một mệnh đề).
-
"O excesso de álcool é perigoso. Se fores conduzir, não bebas!"Việc uống quá nhiều rượu là nguy hiểm. Nếu bạn định lái xe, đừng uống!Ở đây không dùng 'Tu' hay 'Você' trực tiếp nhưng vế sau ngụ ý nói với người nghe. Lưu ý 'Se fores' chia theo ngôi 'Tu' (subjuntivo). Không sử dụng 'estar a' vì đây không phải hành động đang diễn ra.
-
"Senhora Doutora, peço desculpa pelo excesso de zelo, mas estou apenas a tentar ajudar."Thưa bác sĩ, tôi xin lỗi vì đã quá nhiệt tình, nhưng tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ.Sử dụng 'Senhora Doutora' (danh xưng lịch sự) vì đang nói chuyện trang trọng. 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajudar' (giúp đỡ) không chia theo ngôi vì nó ở dạng infinitivo (nguyên thể).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
