delimitar
/dɨ.li.miˈtaɾ/
phân định ranh giới
Independente (B2)
Significado "delimitar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estabelecer os limites de algo; demarcar ou definir com precisão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phân định ranh giới hoặc giới hạn của cái gì đó; đánh dấu hoặc xác định một cách rõ ràng.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante delimitar claramente as responsabilidades de cada membro da equipa."
"Việc phân định rõ ràng trách nhiệm của mỗi thành viên trong nhóm là rất quan trọng."
"O tratado ajudou a delimitar a fronteira entre os dois países."
"Hiệp ước đã giúp phân định biên giới giữa hai quốc gia."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Ao usar pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes), lembre-se da ênclise (Dá-me) em vez de próclise (Me dá) no início da frase ou após uma pausa.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | delimito |
Eu delimito o jardim com uma cerca.
(Tôi phân chia khu vườn bằng một hàng rào.) |
| Tu | delimitas | |
| Ele/Você | delimita | |
| Nós | delimitamos | |
| Eles/Vocês | delimitam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | delimitei |
Nós delimitámos o território no ano passado.
(Chúng tôi đã phân chia lãnh thổ vào năm ngoái.) |
| Tu | delimitaste | |
| Ele/Você | delimitou | |
| Nós | delimitámos | |
| Eles/Vocês | delimitaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | delimitava |
Ele delimitava a área com fitas antes da corrida.
(Anh ấy đã phân chia khu vực bằng ruy băng trước cuộc đua.) |
| Tu | delimitavas | |
| Ele/Você | delimitava | |
| Nós | delimitávamos | |
| Eles/Vocês | delimitavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu delimito-me a estudar apenas durante a manhã para ter as tardes livres."Tôi tự giới hạn bản thân chỉ học vào buổi sáng để có các buổi chiều rảnh rỗi.Động từ 'delimitar' được dùng phản thân, kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (mặc dù ở đây không có, ví dụ này nhấn mạnh việc tự giới hạn). Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ vì đầu câu (enclisis).
-
"Tu delimitas-te a usar apenas materiais reciclados neste projeto de arte, certo?"Bạn tự giới hạn bản thân chỉ sử dụng vật liệu tái chế trong dự án nghệ thuật này, đúng không?Ví dụ sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). Động từ 'delimitar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('delimitas'). Đại từ 'te' gắn liền với động từ ('delimitas-te').
-
"Eles delimitam-se a comentar apenas os aspetos positivos do trabalho dos colegas."Họ tự giới hạn bản thân chỉ bình luận về các khía cạnh tích cực trong công việc của đồng nghiệp.Động từ 'delimitar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('delimitam'). Đại từ phản thân 'se' gắn liền với động từ ('delimitam-se').
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és o responsável por delimitar a área de construção, e estás a ser muito preciso nisso."Bạn là người chịu trách nhiệm phân định khu vực xây dựng, và bạn đang rất cẩn thận về điều đó.Sử dụng 'és' (ser - ngôi tu) và 'estás a ser' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng vì đây là một tình huống thân mật.
-
"O jardim está a delimitar a propriedade, e é um espaço verde bem definido."Khu vườn đang phân định ranh giới khu đất, và nó là một không gian xanh được xác định rõ.'Está a delimitar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser) được sử dụng để mô tả đặc điểm của khu vườn.
-
"Nós estamos a delimitar o nosso tempo de trabalho, e é importante que sejas rigoroso a cumpri-lo. Dá-nos mais organização."Chúng tôi đang giới hạn thời gian làm việc của mình, và điều quan trọng là bạn phải nghiêm ngặt tuân thủ nó. Nó mang lại cho chúng tôi sự tổ chức hơn.'Estamos a delimitar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser) được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng. 'Sejas' (ser - ngôi tu, subjuntivo) được dùng sau 'é importante que'. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
