definir
[dɨfiˈniɾ]
định nghĩa
Intermediário (B1)
Significado "definir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estabelecer ou enunciar o significado exato de (uma palavra, expressão, etc.).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Định nghĩa, giải thích chính xác ý nghĩa của một từ, cụm từ, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"O dicionário define a palavra 'saudade' como um sentimento nostálgico."
"Từ điển định nghĩa từ 'saudade' là một cảm giác hoài niệm."
"Como é que tu defines a palavra 'amor'?"
"Bạn định nghĩa từ 'tình yêu' như thế nào?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Chú ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ex: "Ele pode definir", "Ele pode defini-lo", "Ele o pode definir".
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | defino |
Eu defino as regras do jogo.
(Tôi định nghĩa các quy tắc của trò chơi.) |
| Tu | defines | |
| Ele/Você | define | |
| Nós | definimos | |
| Eles/Vocês | definem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | defini |
Ontem, ele definiu o plano de ação.
(Hôm qua, anh ấy đã định nghĩa kế hoạch hành động.) |
| Tu | definiste | |
| Ele/Você | definiu | |
| Nós | definimos | |
| Eles/Vocês | definiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | definia |
Antes, eu definia os objetivos com mais antecedência.
(Trước đây, tôi thường định nghĩa các mục tiêu sớm hơn.) |
| Tu | definias | |
| Ele/Você | definia | |
| Nós | definíamos | |
| Eles/Vocês | definiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Pedi aos alunos para definirem as regras do jogo antes de começarem."Tôi đã yêu cầu các học sinh xác định các quy tắc của trò chơi trước khi họ bắt đầu.Ngữ pháp: 'definirem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'definir' cho ngôi 'eles' (các học sinh). Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động là 'họ'.
-
"Antes de definires a tua posição final, ouve o que tenho para te dizer."Trước khi bạn xác định lập trường cuối cùng của mình, hãy nghe những gì tôi muốn nói với bạn.Ngữ pháp: 'definires' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của 'definir' cho ngôi 'tu'. Trong văn phong thân mật của Bồ Đào Nha-châu Âu, chúng ta dùng 'tu' thay vì 'você'. Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ ('dizer-te'), tuân thủ quy tắc 'enclisis'.
-
"É crucial para nós definirmos um prazo para a entrega do projeto."Việc chúng ta xác định một thời hạn để bàn giao dự án là rất quan trọng.Ngữ pháp: 'definirmos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của 'definir' cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'para nós definirmos' nhấn mạnh rằng chính 'chúng ta' là người thực hiện hành động 'xác định'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
