Estabelecer
[iʃtɐbɨlɨˈseɾ]
thiết lập
Intermediário (B1)
Significado "Estabelecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Começar ou criar (algo, como um sistema, regra ou investigação); fundar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu hoặc tạo ra (một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy tắc hoặc cuộc điều tra); thiết lập, thành lập.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a estabelecer novas regras para a importação."
"Chính phủ đang thiết lập các quy tắc mới cho việc nhập khẩu."
"Vamos estabelecer um diálogo com os representantes dos trabalhadores."
"Chúng ta hãy thiết lập một cuộc đối thoại với đại diện của người lao động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics): Dá-me, dar-te, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estabeleço |
Eu estabeleço novas metas todos os anos.
(Tôi đặt ra những mục tiêu mới mỗi năm.) |
| Tu | estabeleces | |
| Ele/Você | estabelece | |
| Nós | estabelecemos | |
| Eles/Vocês | estabelecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estabeleci |
Ele estabeleceu um novo recorde na maratona.
(Anh ấy đã lập một kỷ lục mới trong cuộc thi marathon.) |
| Tu | estabeleceste | |
| Ele/Você | estabeleceu | |
| Nós | estabelecemos | |
| Eles/Vocês | estabeleceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estabelecia |
Antes, eu estabelecia sempre horários rigorosos para estudar.
(Trước đây, tôi luôn đặt ra những giờ học nghiêm ngặt.) |
| Tu | estabelecias | |
| Ele/Você | estabelecia | |
| Nós | estabelecíamos | |
| Eles/Vocês | estabeleciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A nova regra foi estabelecida pela direção da empresa."Quy tắc mới đã được ban giám đốc công ty thiết lập.Ví dụ về thể bị động (voz passiva). Phân từ quá khứ 'estabelecida' phải phù hợp về giống (giống cái) và số (số ít) với chủ ngữ mà nó nói đến ('A nova regra').
-
"Tu já tinhas estabelecido contacto com o cliente antes da reunião?"Bạn (thân mật) đã thiết lập liên lạc với khách hàng trước cuộc họp chưa?Sử dụng Phân từ quá khứ 'estabelecido' trong thì kép 'Pretérito Mais-que-perfeito Composto' (tinhas + particípio). Động từ được chia theo ngôi 'tu' (tinhas). Trong các thì kép với động từ 'ter', phân từ không thay đổi.
-
"O prazo estabelecido para a entrega do projeto termina amanhã."Hạn chót được thiết lập cho việc bàn giao dự án sẽ kết thúc vào ngày mai.Trong trường hợp này, 'estabelecido' được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'o prazo'. Nó phải phù hợp về giống (giống đực) và số (số ít) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Động từ phản thân
-
"Eu estabeleço-me numa nova rotina de exercícios todas as manhãs para melhorar a minha saúde."Tôi bắt đầu một thói quen tập thể dục mới mỗi sáng để cải thiện sức khỏe của mình.Động từ 'estabelecer' được chia ở ngôi 'eu' (Presente do Indicativo) và kết hợp với đại từ phản thân 'me' (enclisis vì đầu câu). Câu này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại (thói quen).
-
"Tu estás a estabelecer-te numa nova cidade e precisas de encontrar um bom sítio para viver."Bạn đang định cư ở một thành phố mới và cần tìm một nơi tốt để sống.Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a estabelecer') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được gắn vào sau động từ nguyên thể ('estabelecer-te') theo quy tắc enclisis sau giới từ 'a'.
-
"O governo estabeleceu-se como um mediador neutro no conflito laboral."Chính phủ tự thiết lập mình như một bên hòa giải trung lập trong cuộc xung đột lao động.Động từ 'estabelecer' được chia ở ngôi 'ele/ela/você' (Presente do Indicativo) và kết hợp với đại từ phản thân 'se' (enclisis). Lưu ý rằng 'O governo' được xem như ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
