delineado
/dɨ.li.ˈnja.du/
được vạch ra
Intermediário (B1)
Significado "delineado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representado ou descrito com precisão; que tem as linhas ou contornos bem definidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được mô tả hoặc phác họa một cách chính xác.
Exemplos (Ví dụ)
"O plano foi delineado com grande detalhe."
"Kế hoạch đã được vạch ra một cách chi tiết."
"A sua estratégia está a ser delineada cuidadosamente."
"Chiến lược của anh ấy đang được vạch ra một cách cẩn thận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được chia theo giống và số: delineado, delineada, delineados, delineadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | delineados |
Os traços do rosto dele são bem delineados.
(Đường nét khuôn mặt của anh ấy rất sắc sảo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | delineadinho |
Ficou um trabalho delineadinho, muito bem feito.
(Đó là một công việc được phác thảo rất tỉ mỉ, làm rất tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O retrato estava tão bem delineado que parecia ter sido feito por um mestre, e a verdade é que foi escrito por ele."Bức chân dung được phác họa tinh xảo đến nỗi trông như được vẽ bởi một bậc thầy, và sự thật là nó đã được viết bởi chính ông ấy.'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Câu này nhấn mạnh sự chính xác và rõ ràng của bức chân dung, đồng thời dùng 'foi escrito' (bị động) với auxiliar 'ser'.
-
"A paisagem, outrora caótica, agora está delineada e resolvida na tela; já foi posta ordem no caos."Phong cảnh, vốn hỗn loạn, giờ đã được phác họa và giải quyết trên màn hình; trật tự đã được thiết lập trong sự hỗn loạn.'posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Está delineada e resolvida' sử dụng phân từ quá khứ để diễn tả trạng thái hoàn thành của việc phác họa và giải quyết. 'Foi posta' (bị động) với auxiliar 'ser'.
-
"Tu és um artista; a figura está delineada de forma tão perfeita que parece ter sido impressa numa folha de papel, já foi feito o teu melhor trabalho."Bạn là một nghệ sĩ; hình dáng được phác họa hoàn hảo đến nỗi trông như được in trên một tờ giấy, công việc tốt nhất của bạn đã được hoàn thành.'impressa' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. 'Está delineada' diễn tả trạng thái được phác họa (bị động). 'Foi feito' (bị động) với auxiliar 'ser'. Ngôi 'Tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
