(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descrito
B1
Particípio passado (Masculino) B1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

descrito

/dɨʃˈkɾitu/
được miêu tả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descrito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de descrição; que se conseguiu descrever.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được miêu tả, thể hiện hoặc mô tả ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể, đặc biệt là trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O quadro foi descrito como uma obra-prima."

    "Bức tranh đã được miêu tả như một kiệt tác."

  • "A personagem principal é descrita como uma pessoa complexa e enigmática."

    "Nhân vật chính được miêu tả là một người phức tạp và bí ẩn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

representado(được thể hiện) retratado(được khắc họa) caracterizado(được đặc trưng hóa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descritos
Os factos foram descritos em detalhe nos relatórios.
(Các sự kiện đã được mô tả chi tiết trong các báo cáo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descritinho
O problema foi descritinho pelo autor.
(Vấn đề đã được tác giả mô tả một cách tỉ mỉ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)