(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precisão
B1
Nome Feminino B1 Tổng quát

precisão

[pɾɨsiˈzɐ̃w̃]
sự chính xác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "precisão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de ser exato; exatidão; rigor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái chính xác; độ chính xác; sự chuẩn xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A precisão das medições é fundamental neste experimento."

    "Độ chính xác của các phép đo là rất quan trọng trong thí nghiệm này."

  • "Estou a verificar a precisão dos dados que tu me deste."

    "Tôi đang kiểm tra độ chính xác của dữ liệu mà bạn đã đưa cho tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: precisões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) precisões
As precisões dos instrumentos científicos são cruciais para a pesquisa.
(Độ chính xác của các dụng cụ khoa học là rất quan trọng đối với nghiên cứu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) precisãozinha
Uma precisãozinha no ajuste pode fazer toda a diferença.
(Một chút điều chỉnh nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A precisão do relógio suíço é lendária. Este relógio tem uma precisão incrível."
    Độ chính xác của đồng hồ Thụy Sĩ là huyền thoại. Chiếc đồng hồ này có độ chính xác đáng kinh ngạc.
    “Precisão” là danh từ giống cái, số ít. Câu đầu sử dụng “A precisão” (độ chính xác), cho thấy sự xác định và là chủ ngữ của câu. Câu sau nhấn mạnh 'uma precisão incrível' (một độ chính xác đáng kinh ngạc).
  • "As precisões são importantes para o sucesso de um projeto de engenharia. Os engenheiros estão a trabalhar com precisões milimétricas."
    Độ chính xác là quan trọng đối với sự thành công của một dự án kỹ thuật. Các kỹ sư đang làm việc với độ chính xác đến từng milimet.
    “Precisões” là danh từ giống cái, số nhiều. Sử dụng “As precisões” để chỉ độ chính xác nói chung. Lưu ý cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc), tuân thủ continuous aspect chuẩn PT-PT.
  • "Tu precisas de precisão nos teus cálculos. Estou a pedir-te precisão, porque o resultado é muito importante. Dá-me as tuas precisões o mais rápido possível."
    Bạn cần độ chính xác trong các phép tính của bạn. Tôi đang yêu cầu bạn sự chính xác, bởi vì kết quả rất quan trọng. Hãy đưa cho tôi độ chính xác của bạn càng sớm càng tốt.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) thân mật. 'Tu precisas' (bạn cần), động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. Lưu ý: 'Estou a pedir-te' (Tôi đang yêu cầu bạn) – cấu trúc 'estar a...' và vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (Enclisis). 'Dá-me' (hãy đưa cho tôi) là một ví dụ khác về Enclisis, với đại từ 'me' đặt sau động từ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres a precisão necessária no trabalho, é preciso estares a praticar constantemente."
    Để có được độ chính xác cần thiết trong công việc, bạn cần phải thực hành liên tục.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') và cấu trúc 'estares a praticar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Ngôi 'tu' được dùng vì văn phong thân mật.
  • "Ao terem as precisões todas verificadas, poderão avançar com o projeto."
    Khi tất cả các độ chính xác được kiểm tra, họ có thể tiến hành dự án.
    Sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas'). Cụm 'Ao terem' có nghĩa là 'khi họ có/sau khi họ có'. Ví dụ này nhấn mạnh rằng dự án chỉ có thể tiến hành sau khi mọi thứ được kiểm tra cẩn thận.
  • "Dá-me as precisões. Para as poderes analisar, precisas de tempo. Se me deres todas as precisões, poderei estar a ajudar-te."
    Hãy đưa cho tôi những thông tin chi tiết đó. Để có thể phân tích chúng, bạn cần thời gian. Nếu bạn đưa cho tôi tất cả những thông tin chi tiết, tôi có thể giúp bạn.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis). 'Para as poderes analisar' (Infinitivo Pessoal 'poderes' chia cho 'tu') thể hiện mục đích và sử dụng đại từ 'as' phía trước. 'Estar a ajudar-te' là 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh hành động giúp đỡ đang diễn ra. Cách chia động từ và vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)