(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delito
B2
Nome Masculino B2 Luật

delito

/dɨˈlitu/
hành vi sai trái
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "delito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Violação da lei; um erro, crime ou ato criminoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vi phạm pháp luật; một lỗi, tội ác hoặc hành vi phạm tội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arguido cometeu um delito grave."

    "Bị cáo đã phạm một tội nghiêm trọng."

  • "A empresa foi acusada de vários delitos financeiros."

    "Công ty bị buộc tội nhiều hành vi sai trái tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) delitos
Os delitos aumentaram na cidade.
(Các tội phạm gia tăng trong thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) delitozinho
Foi apenas um delitozinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một hành vi phạm tội nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se tu cometeres um delito, estarás a enfrentar as consequências legais."
    Nếu bạn phạm tội, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'cometer' chia ở thì Futuro do Indicativo (cometeres). Cụm 'estar a enfrentar' diễn tả hành động sẽ xảy ra.
  • "No futuro, as autoridades estarão a investigar todos os delitos financeiros com mais rigor."
    Trong tương lai, các nhà chức trách sẽ điều tra tất cả các tội phạm tài chính một cách nghiêm ngặt hơn.
    Động từ 'estar a investigar' diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous aspect). 'Delitos' là dạng số nhiều của 'delito'.
  • "Quando ele for adulto, não cometerá mais delitos; estará a dedicar a sua vida a ajudar os outros."
    Khi anh ấy trưởng thành, anh ấy sẽ không phạm thêm tội nữa; anh ấy sẽ dành cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
    Thì Futuro do Indicativo được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai ('cometerá'). 'Estará a dedicar' (estar a + infinitivo) chỉ một hành động tiếp diễn trong tương lai. Mệnh đề 'Quando ele for adulto' sử dụng 'for' (Subjuntivo) vì diễn tả một khả năng trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu cometeste um delito grave ao não declarares os teus rendimentos."
    Hôm qua, bạn đã phạm một tội nghiêm trọng khi không khai báo thu nhập của mình.
    'Cometeste' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'cometer' (ngôi 'tu'). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' ở thì quá khứ hoàn thành đơn.
  • "No ano passado, a empresa dele cometeu um delito ambiental que resultou numa multa pesada; estão agora a tentar mitigar os danos."
    Năm ngoái, công ty của ông ấy đã phạm một tội về môi trường dẫn đến một khoản tiền phạt nặng; hiện tại họ đang cố gắng giảm thiểu thiệt hại.
    'Cometeu' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'cometer' (ngôi 'ele/ela'). 'Estão a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý sự khác biệt so với gerundio trong tiếng Brazil.
  • "Em 2010, eles cometeram um delito fiscal e foram condenados a pagar uma indemnização avultada ao estado."
    Vào năm 2010, họ đã phạm một tội trốn thuế và bị kết án phải trả một khoản bồi thường lớn cho nhà nước.
    'Cometeram' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'cometer' (ngôi 'eles/elas'). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi thứ ba số nhiều ở thì quá khứ hoàn thành đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)