infração
/ĩfɾɐˈsɐ̃w̃/
vi phạm
Intermediário (B1)
Significado "infração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de infringir uma lei, norma ou regulamento; violação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vi phạm, không tuân thủ một thỏa thuận hoặc luật lệ.
Exemplos (Ví dụ)
"Cometeu uma infração ao código da estrada."
"Anh ấy đã vi phạm luật giao thông."
"A empresa foi multada por infração das normas ambientais."
"Công ty bị phạt vì vi phạm các quy định về môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: infrações. Palavra terminada em '-ão', pluraliza-se em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | infrações |
As infrações rodoviárias aumentaram este ano.
(Số vụ vi phạm giao thông đã tăng trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | infraçãozinha |
Foi só uma infraçãozinha, não precisa exagerar.
(Chỉ là một vi phạm nhỏ thôi, không cần phải làm quá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os condutores não cometerem infrações de trânsito, para estarem a contribuir para a segurança rodoviária."Điều quan trọng là người lái xe không phạm luật giao thông, để họ đang đóng góp vào sự an toàn đường bộ.Infinitivo pessoal (cometerem) được sử dụng sau 'é importante' để chỉ mục đích chung. 'Estarem a contribuir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Chủ ngữ của 'cometerem' và 'estarem a contribuir' là 'os condutores'.
-
"Para não teres tantas infrações no teu registo, deves estar a conduzir com mais cuidado."Để không có quá nhiều vi phạm trong hồ sơ của bạn, bạn nên lái xe cẩn thận hơn.'Para não teres' là infinitivo pessoal chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) diễn tả mục đích phủ định. 'Deves estar a conduzir' diễn tả hành động nên được thực hiện liên tục (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Apesar de os jovens cometerem muitas infrações, acredito que estão a aprender com os seus erros."Mặc dù những người trẻ tuổi phạm nhiều lỗi, tôi tin rằng họ đang học hỏi từ những sai lầm của mình.'Cometerem' là infinitivo pessoal, chia theo chủ ngữ 'os jovens', được dùng sau giới từ 'apesar de'. 'Estão a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
