(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dentro de
A2
Preposição A2 Đời sống hàng ngày

dentro de

[ˈdẽtɾu dɨ]
trong vòng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dentro de" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

No interior de; nos limites de.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bên trong (cái gì đó); trong phạm vi của (cái gì đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O livro está dentro da caixa."

    "Quyển sách ở bên trong hộp."

  • "Temos de resolver este problema dentro de uma semana."

    "Chúng ta phải giải quyết vấn đề này trong vòng một tuần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

no interior de(bên trong) nos limites de(trong phạm vi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)