(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interior
B1
adjetivo B1 Địa lý, Đời sống hàng ngày

interior

/ĩ.tɨ.ɾiˈoɾ/
nội địa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interior" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está situado ou se encontra na parte interna de um país ou região.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía nội địa của một quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As regiões interiores de Portugal são menos povoadas."

    "Các vùng nội địa của Bồ Đào Nha ít dân cư hơn."

  • "O turismo interior tem crescido nos últimos anos."

    "Du lịch nội địa đã tăng trưởng trong những năm gần đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular interior
A decoração interior da casa é moderna.
(Cách trang trí nội thất của ngôi nhà rất hiện đại.)
Masculine Plural interiores
Os espaços interiores do edifício são amplos.
(Các không gian bên trong tòa nhà rất rộng rãi.)
Feminine Plural interiores
As paredes interiores foram pintadas de branco.
(Những bức tường bên trong được sơn màu trắng.)
Superlative (Tuyệt đối) interioríssimo
O design é interioríssimo, focado no conforto máximo.
(Thiết kế là nội thất nhất, tập trung vào sự thoải mái tối đa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)