(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limites
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát

limites

[liˈmitɨʃ]
giới hạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "limites" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pontos ou níveis além dos quais algo não se estende ou não pode ser excedido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các điểm hoặc mức mà vượt quá đó một cái gì đó không hoặc có thể không mở rộng hoặc vượt qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os limites da velocidade máxima nesta autoestrada são de 120 km/h."

    "Giới hạn tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 120 km/h."

  • "Não devemos ultrapassar os limites do bom senso."

    "Chúng ta không nên vượt quá giới hạn của lẽ thường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fronteiras(biên giới) extremos(điểm cực trị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'limite'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) limites
Os limites da cidade são bem definidos.
(Ranh giới của thành phố được xác định rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) limitezinhos
Estabeleceram limitezinhos de velocidade.
(Họ thiết lập những giới hạn nhỏ về tốc độ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Os limites da tua paciência estão a ser testados, não é?"
    Giới hạn sự kiên nhẫn của bạn đang bị thử thách, phải không?
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) để chỉ những giới hạn cụ thể. 'Estar a ser' + particípio passado được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (bị thử thách). Ngôi 'tua' (của bạn) tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "Não vejo limites para o que podemos alcançar se trabalharmos juntos."
    Tôi không thấy giới hạn nào cho những gì chúng ta có thể đạt được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.
    Mạo từ xác định 'o' được dùng để chỉ một giới hạn chung chung, không cụ thể. Cấu trúc câu diễn tả một khả năng hoặc điều kiện. Lưu ý cách dùng giới từ 'para' trước 'o que'.
  • "A empresa definiu novos limites de despesa para o próximo ano fiscal. Dá-me os valores exatos, por favor."
    Công ty đã đặt ra những giới hạn chi tiêu mới cho năm tài chính tới. Làm ơn cho tôi những giá trị chính xác.
    Mạo từ xác định 'A' (số ít, giống cái) được dùng để chỉ một công ty cụ thể. 'Limites de despesa' diễn tả giới hạn về một loại chi phí nhất định. 'Dá-me' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT, enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu ultrapassaste os limites da minha paciência quando chegaste duas horas atrasado ao jantar."
    Hôm qua, bạn đã vượt quá giới hạn sự kiên nhẫn của tôi khi bạn đến muộn hai tiếng so với giờ ăn tối.
    Động từ 'ultrapassar' (vượt quá) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'. Trong giao tiếp thân mật, ngôi 'tu' được ưu tiên sử dụng. Lưu ý chia động từ ngôi thứ hai số ít.
  • "Nós definimos limites claros no projeto, mas a equipa ignorou-os completamente e gastou todo o orçamento na primeira semana."
    Chúng tôi đã đặt ra những giới hạn rõ ràng trong dự án, nhưng đội đã phớt lờ chúng hoàn toàn và tiêu hết ngân sách trong tuần đầu tiên.
    Động từ 'definir' (định nghĩa, đặt ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'nós'. Đại từ 'os' đặt sau động từ 'ignorou' (enclisis) vì không có yếu tố nào khác yêu cầu proclisis (đặt trước động từ).
  • "Eu pus limites à minha generosidade depois de ele me ter pedido dinheiro emprestado pela décima vez e nunca mo ter devolvido."
    Tôi đã đặt giới hạn cho sự hào phóng của mình sau khi anh ta mượn tiền của tôi lần thứ mười và chưa bao giờ trả lại.
    Động từ 'por' (đặt) ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eu' có dạng bất quy tắc ('pus'). Cấu trúc 'ter + particípio passado' (me ter devolvido) chỉ hành động xảy ra trước hành động chính ('pus limites').
(Vị trí vocab_tab4_inline)