dependente
/dɨ.pẽˈdẽ.tɨ/
phụ thuộc vào
Intermediário (B1)
Significado "dependente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que depende de algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é dependente dos pais."
"Anh ấy phụ thuộc vào bố mẹ."
"A empresa é dependente de subsídios governamentais."
"Công ty phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái không đổi. Cần chia theo giống và số khi bổ nghĩa cho danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | dependente |
O funcionário é dependente dos pais.
(Người nhân viên phụ thuộc vào cha mẹ.) |
| Feminine Singular | dependente |
A criança é dependente da mãe.
(Đứa trẻ phụ thuộc vào mẹ.) |
| Masculine Plural | dependentes |
Os jovens são dependentes dos pais.
(Những người trẻ tuổi phụ thuộc vào cha mẹ.) |
| Feminine Plural | dependentes |
As filhas são dependentes dos pais.
(Những cô con gái phụ thuộc vào cha mẹ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | dependentíssimo |
Ele é dependentíssimo da sua família.
(Anh ấy cực kỳ phụ thuộc vào gia đình của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
