(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deportar
B2
verbo B2 Pháp luật, Chính trị, Văn học

deportar

/dɨpuɾˈtaɾ/
trục xuất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deportar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Expulsar alguém de um país ou lugar como punição oficial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đày ải, trục xuất (ai đó) khỏi một đất nước hoặc một nơi như một hình phạt chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo decidiu deportar todos os imigrantes ilegais."

    "Chính phủ đã quyết định trục xuất tất cả những người nhập cư bất hợp pháp."

  • "Estão a deportar muitos criminosos para os seus países de origem."

    "Họ đang trục xuất nhiều tội phạm về nước của họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

banir(Trục xuất, đày ải) expulsar(Đuổi, trục xuất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Exemplo: 'Deportaram-no.' (Ao invés de 'O deportaram.')

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu deporto
Eu deporto criminosos perigosos para proteger a sociedade.
(Tôi trục xuất những tên tội phạm nguy hiểm để bảo vệ xã hội.)
Tu deportas
Ele/Você deporta
Nós deportamos
Eles/Vocês deportam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu deportei
O governo deportou o imigrante ilegal ontem.
(Chính phủ đã trục xuất người nhập cư bất hợp pháp vào ngày hôm qua.)
Tu deportaste
Ele/Você deportou
Nós deportámos
Eles/Vocês deportaram
Pretérito Imperfeito (Já feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu deportava
Antes, deportava-se muitos ciganos.
(Trước đây, nhiều người du mục đã bị trục xuất.)
Tu deportavas
Ele/Você deportava
Nós deportávamos
Eles/Vocês deportavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Naquele regime, as autoridades deportavam qualquer pessoa que se opusesse ao governo."
    Dưới chế độ đó, chính quyền thường trục xuất bất kỳ ai phản đối chính phủ.
    Động từ 'deportar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), ngôi thứ 3 số nhiều (as autoridades) là 'deportavam'. Thì này dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
  • "Lembro-me que tu não concordavas com a forma como eles os deportavam."
    Tôi nhớ rằng bạn đã không đồng tình với cách mà họ trục xuất những người đó.
    Động từ 'deportar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành là 'deportavam'. Đại từ tân ngữ 'os' (họ/những người đó) được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ 'como' đứng trước, đây là một quy tắc đặt đại từ quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O cônsul deportava-os para o seu país de origem assim que recebia a ordem oficial."
    Viên lãnh sự đã trục xuất họ về nước nguyên quán ngay khi ông ấy nhận được lệnh chính thức.
    Động từ 'deportar' chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ 3 số ít (O cônsul) là 'deportava'. Đại từ tân ngữ 'os' (họ) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('deportava-os'), gọi là 'ênclise'. Đây là vị trí mặc định trong câu khẳng định không có yếu tố nào yêu cầu đặt trước.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O ladrão foi deportado para o seu país de origem após ter sido condenado por roubo. Estão agora a deportá-lo."
    Tên trộm đã bị trục xuất về nước sau khi bị kết án vì tội trộm cắp. Hiện tại, họ đang tiến hành trục xuất hắn.
    ‘Deportado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘deportar’. Cấu trúc 'estar a deportá-lo' diễn tả hành động đang xảy ra, với đại từ 'lo' đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu bằng động từ.
  • "Se não cumprires as regras, serás deportado. Estão a seguir os trâmites para te deportarem."
    Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ bị trục xuất. Họ đang theo đuổi các thủ tục để trục xuất bạn.
    ‘Deportado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘deportar’, chia ở dạng bị động. 'Estar a deportarem' là cấu trúc continuous aspect, với 'te' (tú) là đại từ tân ngữ đặt trước 'deportarem' (proclisis) vì có từ nghi vấn 'para'.
  • "A imigrante ilegal já tinha sido deportada duas vezes antes de conseguir regularizar a sua situação. Agora estão a avaliar deportá-la novamente."
    Người nhập cư bất hợp pháp đã bị trục xuất hai lần trước khi có thể hợp pháp hóa tình hình của mình. Bây giờ họ đang xem xét việc trục xuất cô ấy một lần nữa.
    'Deportada' (giống cái) là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'deportar', dùng để mô tả trạng thái bị động của 'imigrante'. 'Estão a avaliar deportá-la' sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra, và 'la' (cô ấy) được gắn liền phía sau 'deportar' (enclisis) vì đây là hình thức nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)