(Vị trí top_banner)
Hình minh họa punição
B1
Feminino B1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

punição

[pu.niˈsɐ̃w̃]
hình phạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "punição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de punir; castigo, pena.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự trừng phạt, hình phạt; việc thi hành hình phạt như một sự trả giá cho một hành vi phạm tội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O roubo da carteira resultou numa punição severa."

    "Việc ăn cắp ví dẫn đến một hình phạt nghiêm khắc."

  • "A punição por infringir as regras é inevitável."

    "Hình phạt cho việc vi phạm các quy tắc là không thể tránh khỏi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

castigo(sự trừng phạt) pena(hình phạt (pháp lý))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: punições. Lưu ý: Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'punição' thường được dùng để chỉ sự trừng phạt nói chung, trong khi 'pena' có thể chỉ hình phạt pháp lý cụ thể.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) punições
As punições devem ser justas e proporcionais à infração cometida.
(Các hình phạt phải công bằng và tương xứng với hành vi vi phạm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) puniçãozinha
Foi só uma puniçãozinha para aprenderes a lição.
(Đó chỉ là một hình phạt nhỏ để bạn học bài học của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)