(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expulsar
B1
Verbo B1 Tổng quát

expulsar

[iʃ.pulˈsaɾ]
tống khứ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expulsar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forçar alguém ou algo a sair de um lugar; remover ou rejeitar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trục xuất, loại bỏ, hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O clube decidiu expulsar o jogador por mau comportamento."

    "Câu lạc bộ đã quyết định tống khứ cầu thủ vì hành vi xấu."

  • "Não podemos expulsar os imigrantes ilegais sem um julgamento justo."

    "Chúng ta không thể tống khứ những người nhập cư bất hợp pháp mà không có một phiên tòa công bằng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um motivo para te expulsar daqui.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu expulso
Eu expulso os maus pensamentos da minha mente.
(Tôi xua đuổi những suy nghĩ xấu ra khỏi tâm trí.)
Tu expulsas
Ele/Você expulsa
Nós expulsamos
Eles/Vocês expulsam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expulsei
Ontem, o treinador expulsou o jogador indisciplinado.
(Hôm qua, huấn luyện viên đã đuổi cầu thủ vô kỷ luật.)
Tu expulsaste
Ele/Você expulsou
Nós expulsámos
Eles/Vocês expulsaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expulsava
Quando era criança, expulsava os mosquitos com um espanador.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xua đuổi muỗi bằng một cái phất trần.)
Tu expulsavas
Ele/Você expulsava
Nós expulsávamos
Eles/Vocês expulsavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu o expulsares do grupo, ele ficará muito triste. Lembra-te disso."
    Nếu cậu đuổi nó ra khỏi nhóm, nó sẽ rất buồn. Hãy nhớ điều đó.
    Câu điều kiện. 'Expulsares' là dạng Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu'. Lưu ý sự hòa hợp thì trong mệnh đề chính (ficará - futuro simples).
  • "Quando o Benfica expulsar o treinador, talvez encontre um substituto melhor. Mas duvido."
    Khi Benfica sa thải huấn luyện viên, có lẽ họ sẽ tìm được người thay thế tốt hơn. Nhưng tôi nghi ngờ điều đó.
    'Expulsar' chia ở Futuro do Conjuntivo ngôi thứ 3 số ít (ele/Benfica). 'Quando' thường đi kèm với Futuro do Conjuntivo để diễn tả hành động trong tương lai chưa chắc chắn.
  • "A menos que eles o expulsem da escola, ele continuará a perturbar as aulas. É um caso complicado."
    Trừ khi họ đuổi cậu ta khỏi trường, cậu ta sẽ tiếp tục quấy rối các tiết học. Đó là một trường hợp phức tạp.
    'Expulsarem' là dạng Futuro do Conjuntivo ngôi thứ 3 số nhiều (eles). Cấu trúc 'A menos que' (trừ khi) đòi hỏi sử dụng Conjuntivo. Lưu ý 'continuará a perturbar' (tiếp tục quấy rối) - 'estar a + infinitive'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o treinador expulsará do campo o jogador que não se esforçar durante o treino."
    Ngày mai, huấn luyện viên sẽ đuổi khỏi sân cầu thủ nào không nỗ lực trong buổi tập.
    Động từ 'expulsar' được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít ('expulsará').
  • "Se continuares a portar-te mal, expulsar-te-ão da escola!"
    Nếu con tiếp tục cư xử tệ, con sẽ bị đuổi khỏi trường!
    Động từ 'expulsar' được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số nhiều ('expulsarão'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt trước (próclise) do mệnh đề điều kiện 'se'.
  • "Eu sei que o diretor te expulsará se descobrires os seus segredos."
    Tôi biết rằng giám đốc sẽ đuổi bạn nếu bạn phát hiện ra bí mật của ông ấy.
    Động từ 'expulsar' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 3 số ít ('expulsará'). Đại từ 'te' đặt trước động từ (próclise) do có mệnh đề phụ thuộc 'se descobrires'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Ele é expulso da sala por não respeitar as regras."
    Anh ấy bị đuổi khỏi phòng vì không tôn trọng các quy tắc.
    Đây là dạng bị động, kết hợp động từ 'ser' (chia ở thì hiện tại của Indicativo) với phân từ quá khứ bất quy tắc 'expulso'. 'expulso' hòa hợp về số với 'Ele'.
  • "A jogadora está expulsa do jogo depois de receber um cartão vermelho."
    Nữ cầu thủ bị đuổi khỏi trận đấu sau khi nhận một thẻ đỏ.
    Đây là dạng diễn tả trạng thái, kết hợp động từ 'estar' (chia ở thì hiện tại của Indicativo) với phân từ quá khứ bất quy tắc 'expulsa'. 'expulsa' hòa hợp về giới tính và số với 'A jogadora'.
  • "Os árbitros já têm expulso muitos jogadores por conduta antidesportiva este ano."
    Các trọng tài đã đuổi rất nhiều cầu thủ vì hành vi phi thể thao trong năm nay.
    Đây là thì Pretérito Perfeito Composto do Indicativo, được hình thành bởi động từ 'ter' (chia ở thì hiện tại của Indicativo) và phân từ quá khứ bất quy tắc 'expulso'. Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp lại từ quá khứ đến hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)