(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derivado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

derivado

/dəɾiˈvadu/
trôi dạt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "derivado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi levado pela corrente; que se afastou da direção pretendida; que resultou ou provém de outra coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'drift': bị cuốn trôi chậm rãi bởi dòng không khí hoặc nước; di chuyển một cách thụ động; dần dần đi chệch khỏi một hướng đi hoặc hoạt động đã định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O barco foi derivado pela correnteza forte."

    "Chiếc thuyền bị cuốn trôi bởi dòng nước mạnh."

  • "Os destroços foram derivados para a costa após a tempestade."

    "Các mảnh vỡ trôi dạt vào bờ sau cơn bão."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desviado(lệch hướng) arrastado(bị cuốn đi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quá khứ phân từ của động từ 'derivar'. Lưu ý vị trí của đại từ (clitics) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) derivados
Os produtos derivados do petróleo são importantes para a economia.
(Các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) derivadinho
Este é um derivadinho do prato principal.
(Đây là một phiên bản nhỏ của món ăn chính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O barco, *derivado* pela forte corrente, afastava-se rapidamente da costa. Para o salvar, dá-se-lhe mais potência."
    Chiếc thuyền, bị dòng chảy mạnh cuốn đi, đang nhanh chóng rời xa bờ biển. Để cứu nó, người ta tăng thêm công suất.
    'Derivado' bổ nghĩa cho 'o barco', chỉ trạng thái bị cuốn đi. 'Dá-se-lhe' là ênclise (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Salvar' ở dạng infinitive sau giới từ 'para'.
  • "Se o teu trabalho for *derivado* da minha pesquisa, dir-te-ei que estou a pensar patentear a minha descoberta, por isso, explica-me a tua metodologia detalhadamente."
    Nếu công trình của bạn bắt nguồn từ nghiên cứu của tôi, tôi sẽ nói với bạn rằng tôi đang nghĩ đến việc đăng ký bằng sáng chế cho khám phá của mình, vì vậy, hãy giải thích chi tiết phương pháp luận của bạn cho tôi.
    'Derivado' chỉ sự bắt nguồn từ nghiên cứu. 'Dir-te-ei' là ênclise (đặt đại từ sau động từ) vì sau mệnh đề điều kiện 'Se...'. 'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Sendo o relatório *derivado* de informações desatualizadas, considero-o inadequado. Apresenta-se-nos uma versão atualizada."
    Vì báo cáo bắt nguồn từ thông tin đã lỗi thời, tôi cho rằng nó không phù hợp. Chúng tôi được trình bày một phiên bản cập nhật.
    'Derivado' cho biết nguồn gốc của báo cáo. 'Apresenta-se-nos' là ênclise vì sau mệnh đề trạng ngữ 'Sendo...'. 'Sendo' là dạng gerúndio của 'ser', nhưng 'estar a + infinitive' không sử dụng gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)