(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desviado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

desviado

[dɨʃˈvjadʊ]
lệch hướng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desviado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se afastou do caminho ou objetivo pretendido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lệch khỏi đường đi dự định hoặc kế hoạch; đi chệch khỏi con đường hoặc mục tiêu mong đợi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O avião foi desviado devido ao mau tempo."

    "Máy bay đã bị lệch hướng do thời tiết xấu."

  • "O meu filho andava muito desviado dos estudos, mas agora está a dedicar-se mais."

    "Con trai tôi đã từng rất xao nhãng việc học, nhưng giờ nó đang cống hiến nhiều hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

extraviado(lạc lối) transviado(đi sai đường)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desviados
Os fundos foram desviados para fins ilícitos.
(Các quỹ đã bị chuyển hướng cho các mục đích bất hợp pháp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desviadinho
Um pequeno desvio, um desviadinho no caminho.
(Một sự lệch lạc nhỏ, một lệch lạc nhỏ trên con đường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental não seres tu desviado do teu propósito original."
    Điều cơ bản là em không bị lạc khỏi mục đích ban đầu của mình.
    Ở đây, 'seres' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) để chỉ rõ chủ thể của hành động 'bị lạc'. 'Desviado' là tính từ hòa hợp về giống và số với 'tu'.
  • "Para os trabalhadores não serem desviados do projeto, a gestão deve definir metas claras."
    Để những người lao động không bị chệch hướng khỏi dự án, ban quản lý cần đặt ra mục tiêu rõ ràng.
    Động từ 'serem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' được chia theo chủ ngữ 'os trabalhadores' (tương đương ngôi 'eles'). 'Desviados' là tính từ hòa hợp về giống và số với 'os trabalhadores'.
  • "Tenho de me concentrar para não ser eu desviado pela quantidade de distrações."
    Tôi phải tập trung để không bị phân tâm bởi vô số phiền nhiễu.
    Trong câu này, 'ser' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' được chia theo ngôi 'eu'. Việc thêm 'eu' sau 'ser' giúp nhấn mạnh chủ ngữ. 'Desviado' là tính từ hòa hợp với 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)