(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derramado
B1
Verbo (particípio passado de 'derramar') B1 General

derramado

/dɨ.ɾɐˈma.du/
đã đổ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "derramado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que verteu ou entornou; que foi espalhado involuntariamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã vô tình làm đổ chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O leite foi derramado na mesa."

    "Sữa đã bị đổ ra bàn."

  • "Ele tinha derramado café na camisa."

    "Anh ấy đã làm đổ cà phê lên áo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Sử dụng như một tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ 'derramar'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "O leite derramado entornou-se todo na mesa quando me levantei. Agora estou a limpar a porcaria que fiz!"
    Sữa bị đổ đã tràn hết ra bàn khi tôi đứng dậy. Bây giờ tôi đang dọn dẹp mớ hỗn độn mà tôi đã gây ra!
    Động từ 'entornar-se' là động từ phản thân, diễn tả hành động sữa tự tràn ra. 'Estou a limpar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu derramaste o vinho todo e agora estás a sentir-te culpado. Já te perdoei, não te preocupes mais com o que se derramou!"
    Bạn đã làm đổ hết rượu và bây giờ bạn đang cảm thấy có lỗi. Tôi đã tha thứ cho bạn rồi, đừng lo lắng nữa về những gì đã đổ đi!
    'Estás a sentir-te' sử dụng 'estar a' + infinitivo cho hành động đang diễn ra. 'Derramaste' là dạng quá khứ của 'derramar' chia theo ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'sentir' theo quy tắc enclisis (đặc biệt trong câu trần thuật).
  • "Depois do acidente, o combustível derramado espalhou-se pela estrada e rapidamente se tornou um perigo. As pessoas começaram a afastar-se imediatamente!"
    Sau vụ tai nạn, nhiên liệu bị đổ tràn ra đường và nhanh chóng trở thành một mối nguy hiểm. Mọi người bắt đầu tránh xa ngay lập tức!
    'Espalhou-se' là dạng phản thân, diễn tả hành động nhiên liệu tự lan ra. 'Afastar-se' cũng là một động từ phản thân, thể hiện hành động mọi người tự tránh xa. Sử dụng 'se' đặt trước động từ 'tornou' và 'afastar' vì đứng sau trạng từ 'rapidamente' và cụm từ 'as pessoas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)