(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entornado
B1
Adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày

entornado

/ẽ.tuɾˈna.du/
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entornado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ligeiramente aberto, não completamente fechado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hơi mở, hé mở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A porta estava entornada, por isso entrei."

    "Cánh cửa hé mở, vì vậy tôi đã đi vào."

  • "O livro estava entornado sobre a mesa."

    "Cuốn sách hé mở trên bàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

semiaberto(nửa mở) aberto parcialmente(mở một phần)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular entornada
A sopa estava entornada na mesa.
(Súp bị đổ trên bàn.)
Masculine Plural entornados
Os líquidos foram entornados acidentalmente.
(Các chất lỏng đã bị đổ do vô ý.)
Feminine Plural entornadas
As bebidas foram entornadas durante a festa.
(Đồ uống đã bị đổ trong bữa tiệc.)
Superlative (Tuyệt đối) entornadíssimo
O vinho estava entornadíssimo por toda a toalha.
(Rượu đã bị đổ rất nhiều trên toàn bộ khăn trải bàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A porta, encontrando-se entornada, dar-te-á uma visão inesperada do jardim secreto, se a espreitares."
    Nếu hé mắt nhìn qua cánh cửa đang hơi mở, nó sẽ cho bạn thấy một khung cảnh bất ngờ của khu vườn bí mật.
    Cấu trúc 'encontrando-se entornada' mô tả trạng thái của 'a porta'. 'Dar-te-á' là mesóclise (dar + te + á) - ngôi 'tu' (thân mật) được dùng, nên động từ chia theo ngôi 2 số ít ở thì tương lai. 'Se a espreitares' - 'a' là đại từ tân ngữ thay thế 'a porta', vị trí sau động từ do mệnh đề phụ thuộc 'se'.
  • "O frasco, estando entornado, permitir-me-á sentir o aroma intenso da lavanda, enquanto o estou a limpar."
    Vì lọ đang hơi mở, nó sẽ cho phép tôi ngửi thấy hương thơm nồng nàn của hoa oải hương, trong lúc tôi đang lau nó.
    'Estando entornado' mô tả trạng thái của 'o frasco'. 'Permitir-me-á' là mesóclise (permitir + me + á). 'Enquanto o estou a limpar' - cấu trúc 'estar a + infinitive' (estou a limpar) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'O' là đại từ thay thế 'o frasco'.
  • "A garrafa, estando entornada, explicar-se-nos-ia o motivo do tapete estar a ser lavado, caso tivéssemos chegado mais cedo."
    Nếu chai bị mở ra, nó sẽ giải thích cho chúng ta lý do tại sao tấm thảm đang được giặt, nếu chúng ta đến sớm hơn.
    'Estando entornada' mô tả trạng thái của 'a garrafa'. 'Explicar-se-nos-ia' là mesóclise kép (explicar + se + nos + ia) - sự kết hợp của hai đại từ clitic. 'Estar a ser lavado' - cấu trúc bị động với 'estar a' (continuous aspect). 'Caso tivéssemos chegado' - giả định trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)