(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desacordo
B2
Masculino B2 Chung

desacordo

/dɨ.zɐˈkoɾ.du/
sự bất đồng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desacordo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de acordo; divergência de opiniões.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất đồng, sự không đồng ý; sự khác biệt về ý kiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve um desacordo entre os dois negociadores."

    "Đã có một sự bất đồng giữa hai nhà đàm phán."

  • "Estou a tentar resolver este desacordo o mais rápido possível."

    "Tôi đang cố gắng giải quyết sự bất đồng này càng nhanh càng tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desacordos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desacordos
Houve vários desacordos durante a reunião.
(Đã có nhiều bất đồng trong cuộc họp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desacordozinho
Foi só um desacordozinho, nada de grave.
(Chỉ là một chút bất đồng nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)