(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oposição
B1
Nome Feminino B1 Ngôn ngữ học, Toán học, Nhiếp ảnh

oposição

/upuziˈsɐ̃w̃/
phản đối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oposição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de se opor; resistência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A oposição ao projeto de lei foi forte."

    "Sự phản đối đối với dự án luật là rất mạnh mẽ."

  • "O governo enfrenta muita oposição por parte dos partidos da oposição."

    "Chính phủ phải đối mặt với nhiều sự phản đối từ các đảng đối lập."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

resistência(sự kháng cự) contestação(sự phản kháng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) oposições
As oposições políticas são frequentes no parlamento.
(Các cuộc đối lập chính trị thường xuyên diễn ra trong quốc hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) oposiçãozinha
Houve uma oposiçãozinha à proposta, mas foi aprovada.
(Đã có một chút phản đối đối với đề xuất, nhưng nó đã được phê duyệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A oposição do sindicato à nova lei laboral está a gerar muita controvérsia."
    Sự phản đối của công đoàn đối với luật lao động mới đang gây ra nhiều tranh cãi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' (số ít, giống cái) trước 'oposição'. Cấu trúc 'estar a gerar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Não encontrei nenhuma oposição ao meu plano de viagem. Tu achas que é estranho?"
    Tôi không gặp phải sự phản đối nào đối với kế hoạch du lịch của mình. Bạn có thấy lạ không?
    Sử dụng mạo từ bất định 'nenhuma' (không có) trước 'oposição'. 'Tu achas' thể hiện cách xưng hô thân mật.
  • "As oposições internas no partido estão a dificultar a tomada de decisões. Dá-me a tua opinião sincera, por favor."
    Những sự phản đối nội bộ trong đảng đang gây khó khăn cho việc ra quyết định. Cho tôi ý kiến chân thành của bạn, làm ơn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều, giống cái) trước 'oposições'. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (Enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A oposição ao projeto foi expressa de forma clara, o resultado foi manifesto em cada voto contra."
    Sự phản đối dự án đã được thể hiện rõ ràng, kết quả được biểu lộ trong từng lá phiếu chống.
    'Manifesto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'manifestar'. Câu này sử dụng 'foi expresso' (ser + particípio passado) để diễn tả một hành động bị động đã hoàn thành trong quá khứ. Chú ý, 'expressa' ở đây hòa hợp giống với 'oposição'.
  • "A tua oposição constante está a ser ouvida; todos os argumentos foram postos em causa pela tua veemência."
    Sự phản đối liên tục của bạn đang được lắng nghe; tất cả các lập luận đã bị đặt vào tình trạng nghi ngờ bởi sự quyết liệt của bạn.
    'Postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. Cấu trúc 'está a ser ouvida' (estar a + ser + particípio passado) diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'A tua oposição' là chủ ngữ của 'está a ser ouvida', vì vậy động từ 'ouvida' hòa hợp giống.
  • "Enquanto a oposição está a ser feita, o contrato foi aceite por todos os membros."
    Trong khi sự phản đối đang được thực hiện, hợp đồng đã được chấp nhận bởi tất cả các thành viên.
    'Aceite' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar'. 'Está a ser feita' (estar a + ser + particípio passado) diễn tả hành động phản đối đang diễn ra ở thời điểm hiện tại ở thể bị động. 'Foi aceite' (ser + particípio passado) diễn tả hành động chấp nhận đã hoàn thành trong quá khứ ở thể bị động.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua oposição constante ao projeto está a impedir o progresso da equipa."
    Sự phản đối liên tục của bạn đối với dự án đang cản trở sự tiến bộ của nhóm.
    Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'), thể hiện sự thân mật. 'Estar a impedir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'tua'.
  • "As nossas oposições à nova lei são baseadas em princípios de justiça e igualdade."
    Những phản đối của chúng tôi đối với luật mới dựa trên các nguyên tắc công bằng và bình đẳng.
    Câu này sử dụng 'nossas' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós'), dạng số nhiều. 'Oposições' được dùng ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều phản đối.
  • "A oposição dele ao meu plano demonstra uma falta de compreensão da situação."
    Sự phản đối của anh ấy đối với kế hoạch của tôi cho thấy sự thiếu hiểu biết về tình hình.
    Câu này sử dụng 'dele' (đại từ sở hữu ngôi 'ele'), để chỉ sự phản đối của một người đàn ông. Cấu trúc câu đơn giản, không có 'estar a...' trong ví dụ này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)