divergência
/di.vɨɾˈʒẽ.sjɐ/
sự phân kỳ
Independente (B2)
Significado "divergência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de divergir; desacordo, discordância; afastamento de uma norma ou padrão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phân kỳ; sự khác biệt; sự đi trệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc con đường.
Exemplos (Ví dụ)
"Há uma divergência de opiniões entre os membros da equipa."
"Có một sự khác biệt về ý kiến giữa các thành viên trong nhóm."
"A divergência entre os dados experimentais e a teoria levou a uma revisão do modelo."
"Sự khác biệt giữa dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết đã dẫn đến việc xem xét lại mô hình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | divergências |
As divergências entre os dois países levaram a um conflito diplomático.
(Những bất đồng giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc xung đột ngoại giao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | divergênciazinha |
Há uma divergênciazinha de opiniões, mas nada de grave.
(Có một chút bất đồng nhỏ về ý kiến, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Há uma divergência notável entre as tuas opiniões e as minhas; estás sempre a criticar as minhas escolhas!"Có một sự khác biệt đáng chú ý giữa ý kiến của bạn và của tôi; bạn lúc nào cũng chỉ trích những lựa chọn của tôi!Sử dụng 'há' (có) diễn tả sự tồn tại. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn). 'Estás a criticar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra): estar (chia theo ngôi) + a + infinitivo.
-
"As divergências de interpretação do tratado levaram a longas discussões e, presentemente, estão a dificultar o acordo final."Những bất đồng trong việc giải thích hiệp ước đã dẫn đến những cuộc tranh luận dài dòng và hiện tại đang gây khó khăn cho thỏa thuận cuối cùng.'Divergências' là dạng số nhiều của 'divergência'. 'Estão a dificultar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) ở ngôi thứ ba số nhiều: estar (chia theo ngôi) + a + infinitivo.
-
"Se tu prestasses mais atenção aos detalhes, evitarias muitas divergências desnecessárias no teu trabalho; agora estás a ter de refazer tudo outra vez!"Nếu bạn chú ý hơn đến các chi tiết, bạn sẽ tránh được nhiều bất đồng không cần thiết trong công việc của bạn; bây giờ bạn đang phải làm lại mọi thứ một lần nữa!Cấu trúc câu điều kiện (nếu...thì...). 'Divergências' là danh từ số nhiều. 'Estás a ter' (bạn đang phải) là cách dùng Continuous Aspect, diễn tả hành động có tính chất tiếp diễn/bắt buộc: estar (chia theo ngôi) + a + infinitivo. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Havia sempre uma divergência de opiniões quando tu estavas a discutir com o teu irmão."Luôn có một sự bất đồng quan điểm khi bạn đang tranh luận với anh trai mình.Sử dụng 'havia' (Pretérito Imperfeito của 'haver') để diễn tả một tình trạng thường xuyên trong quá khứ. 'Estavas a discutir' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + động từ nguyên mẫu) thể hiện một hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'.
-
"Quando tu eras miúdo, notavas uma grande divergência entre os teus gostos e os dos teus pais."Khi bạn còn nhỏ, bạn nhận thấy một sự khác biệt lớn giữa sở thích của bạn và của cha mẹ bạn.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'notavas' (Pretérito Imperfeito của 'notar') để diễn tả một trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'. 'Divergência' ở đây là danh từ.
-
"Tu estavas a reparar que havia uma divergência clara nas perspetivas dos teus colegas, certo?"Bạn đang nhận thấy rằng có một sự khác biệt rõ ràng trong quan điểm của các đồng nghiệp của bạn, phải không?Sử dụng 'estavas a reparar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động 'đang chú ý/nhận thấy' trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'. 'Havia' cũng là Pretérito Imperfeito của 'haver'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
