desacreditar
[dɨ.sɐ.kɾɨ.diˈtaɾ]
làm mất uy tín
Avançado (C1)
Significado "desacreditar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer perder o crédito ou a reputação; difamar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm mất uy tín, làm mất danh dự, làm ô danh ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O escândalo desacreditou o político."
"Vụ bê bối đã làm mất uy tín của chính trị gia."
"Não estou a tentar desacreditar o teu trabalho, mas acho que precisa de melhorias."
"Tôi không cố gắng làm mất uy tín công việc của bạn, nhưng tôi nghĩ nó cần được cải thiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Clíticos podem ser colocados antes, no meio, ou depois do verbo (próclise, mesóclise, ênclise). Ex: 'Não o desacredites.'; 'Desacreditá-lo-íamos.'; 'Desacredita-o.'
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O artigo tinha desacreditado o ministro, e agora ele está a tentar reverter a situação."Bài báo đã làm mất uy tín của bộ trưởng, và bây giờ ông ấy đang cố gắng đảo ngược tình thế.'Tinha desacreditado' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), sử dụng trợ động từ 'ter' ở thì quá khứ đơn (pretérito imperfeito) + phân từ quá khứ bất quy tắc 'desacreditado'. 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Foste desacreditado injustamente pelas tuas ações, mas a verdade virá ao de cima."Bạn đã bị làm mất uy tín một cách bất công bởi những hành động của bạn, nhưng sự thật sẽ sớm được phơi bày.'Foste desacreditado' sử dụng trợ động từ 'ser' (chia ở ngôi 'tu', thì quá khứ đơn - pretérito perfeito) + phân từ quá khứ bất quy tắc 'desacreditado' để diễn tả bị động ở quá khứ. Lưu ý chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu'.
-
"Nunca tinha pensado que ele seria desacreditado por um escândalo tão pequeno; dá-me pena."Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ta sẽ bị mất uy tín vì một vụ bê bối nhỏ như vậy; tôi thấy tiếc cho anh ta.'Seria desacreditado' sử dụng 'ser' ở conditional (tương lai giả định) + phân từ quá khứ bất quy tắc 'desacreditado', diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào một điều kiện nào đó. 'Dá-me pena' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đây là đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
