denegrir
[dɨ.nɛˈɣɾiɾ]
làm suy giảm
Avançado (C1)
Significado "denegrir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Diminuir a reputação ou o bom nome de alguém ou de algo; difamar, infamar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm giảm giá trị, chất lượng, phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó; hạ thấp, làm nhục.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tentou denegrir a imagem do seu oponente político."
"Anh ta đã cố gắng làm suy giảm hình ảnh của đối thủ chính trị của mình."
"Não estou a tentar denegrir o seu trabalho, mas há espaço para melhorias."
"Tôi không cố gắng làm suy giảm công việc của bạn, nhưng vẫn còn chỗ cho những cải tiến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Exemplo: 'Denegriram-no.' (Họ đã làm ô danh anh ta.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | denegro |
Eu denegro a reputação dele com mentiras.
(Tôi bôi nhọ danh tiếng của anh ta bằng những lời nói dối.) |
| Tu | denegres | |
| Ele/Você | denegre | |
| Nós | denegrimos | |
| Eles/Vocês | denegrem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | denegri |
Ele denegriu a imagem da empresa com suas ações.
(Anh ta đã bôi nhọ hình ảnh của công ty bằng những hành động của mình.) |
| Tu | denegriste | |
| Ele/Você | denegriu | |
| Nós | denegrimos | |
| Eles/Vocês | denegriram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | denegria |
Antes, ele denegria a reputação de todos para se sentir superior.
(Trước đây, anh ta thường xuyên bôi nhọ danh tiếng của mọi người để cảm thấy mình giỏi hơn.) |
| Tu | denegrias | |
| Ele/Você | denegria | |
| Nós | denegríamos | |
| Eles/Vocês | denegriam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Porque é que estás a denegrir a imagem do teu amigo?"Tại sao bạn lại đang bôi nhọ hình ảnh của bạn mình?Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) với dạng chia động từ 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a denegrir) diễn tả hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu, thay vì Gerúndio.
-
"Ela está sempre a denegrir os seus colegas de trabalho, o que não é nada profissional."Cô ấy lúc nào cũng đang nói xấu các đồng nghiệp của mình, điều đó hoàn toàn không chuyên nghiệp.Ở đây, chúng ta sử dụng ngôi thứ ba số ít 'Ela' với dạng chia động từ 'está'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a denegrir) được dùng để chỉ một hành động đang tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại trong hiện tại ('sempre' - luôn luôn).
-
"Os concorrentes estão a denegrir a reputação da nossa empresa com falsas acusações."Các đối thủ cạnh tranh đang bôi nhọ danh tiếng công ty chúng ta bằng những cáo buộc sai sự thật.Ví dụ này dùng ngôi thứ ba số nhiều ('Os concorrentes') với dạng chia động từ 'estão'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a denegrir) một lần nữa khẳng định hành động đang diễn ra tại thời điểm nói theo văn phong Bồ Đào Nha chuẩn.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, denegrias a reputação dos teus colegas sem te aperceberes do impacto."Khi còn trẻ, bạn thường xuyên làm tổn hại danh tiếng của bạn bè mà không nhận ra tác động của nó.Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'denegrir' chia ở thì Pretérito Imperfeito (denegrias), diễn tả hành động thói quen trong quá khứ. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'aperceberes' (enclise) vì không có yếu tố nào kích hoạt proclise.
-
"O senhor estava a denegrir a equipa numa tentativa de se destacar, o que era inaceitável."Ông đã đang bôi nhọ đội ngũ nhằm mục đích nổi bật, điều đó là không thể chấp nhận được.Cấu trúc "estar a + infinitivo" (estava a denegrir) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Ngôi 'O senhor' được dùng cho văn phong trang trọng.
-
"As fofocas que se espalhavam eram porque estavam a denegrir-me intencionalmente nos bastidores."Những tin đồn lan truyền là bởi vì họ đang cố ý bôi nhọ tôi ở hậu trường.Cấu trúc "estar a + infinitivo" (estavam a denegrir) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'me' được gắn sau động từ nguyên mẫu 'denegrir' (denegrir-me) do quy tắc enclise khi 'estar a' đứng trước nguyên mẫu và không có yếu tố kích hoạt proclise.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para ti não denegrires a imagem dos teus colegas, pois isso cria um ambiente de trabalho hostil."Điều quan trọng là bạn không nên bôi nhọ hình ảnh của đồng nghiệp, vì điều đó tạo ra một môi trường làm việc thù địch.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'tu' (denegrires) sau giới từ 'para'. Diễn tả một lời khuyên hoặc sự cần thiết đối với người nghe.
-
"Apesar de eles denegrirem constantemente o trabalho dela, ela continua a dar o seu melhor."Mặc dù họ liên tục bôi nhọ công việc của cô ấy, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng hết mình.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'eles' (denegrirem) sau giới từ 'de'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continua a dar) được dùng để chỉ hành động tiếp diễn.
-
"Para nós não denegrirmos a reputação da empresa, devemos seguir rigorosamente as normas de conduta."Để chúng ta không bôi nhọ danh tiếng của công ty, chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'nós' (denegrirmos) sau giới từ 'para', diễn tả mục đích. Lưu ý vị trí đại từ được đặt sau giới từ, tuân thủ quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
