(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desafiado
B2
Verbo (Particípio Passado) B2 Tổng quát

desafiado

/dɨ.zɐ.fiˈa.du/
không tuân theo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desafiado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não obedeceu ou resistiu a algo ou alguém; que enfrentou ou contrariou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tuân theo (một người, quyết định, luật pháp, v.v.); chống lại hoặc thách thức một cách công khai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O réu foi acusado de ter desafiado a autoridade judicial."

    "Bị cáo bị buộc tội không tuân theo cơ quan tư pháp."

  • "Ela desafiou as expectativas de todos e conseguiu o primeiro lugar."

    "Cô ấy đã không tuân theo mong đợi của mọi người và giành được vị trí đầu tiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contrariado(chống lại) resistido(kháng cự) insubordinado(không phục tùng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo 'desafiar'. Posição dos clíticos: Dá-me um exemplo. Estou a desafiar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desafio
Eu desafio-te a subir aquela montanha.
(Tôi thách bạn leo lên ngọn núi đó.)
Tu desafias
Ele/Você desafia
Nós desafiamos
Eles/Vocês desafiam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desafiei
Ele desafiou o campeão no último torneio.
(Anh ấy đã thách đấu nhà vô địch trong giải đấu cuối cùng.)
Tu desafiaste
Ele/Você desafiou
Nós desafiámos
Eles/Vocês desafiaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desafiava
Quando era jovem, desafiava sempre as regras.
(Khi còn trẻ, tôi luôn thách thức các quy tắc.)
Tu desafiavas
Ele/Você desafiava
Nós desafiávamos
Eles/Vocês desafiavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a desafiar a paciência do teu pai com essa teimosia."
    Cậu đang thách thức sự kiên nhẫn của ba cậu với sự bướng bỉnh đó đấy.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a desafiar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật) là 'estás'.
  • "Nós estamos a desafiar as convenções sociais ao organizarmos este evento."
    Chúng ta đang thách thức các quy ước xã hội khi tổ chức sự kiện này.
    Thì tiếp diễn được hình thành bởi 'estamos a desafiar'. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' cho ngôi 'nós' (chúng ta) ở thì hiện tại.
  • "Com este projeto inovador, a empresa está a desafiar toda a concorrência no mercado."
    Với dự án đột phá này, công ty đang thách thức tất cả đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
    Cấu trúc 'está a desafiar' được dùng để mô tả một hành động đang tiếp diễn trong hiện tại. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('a empresa' - công ty) là 'está'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és desafiado pela professora a apresentar o trabalho hoje, mas estás a ser preguiçoso."
    Em được cô giáo thử thách phải trình bày bài tập hôm nay, nhưng em lại đang lười biếng.
    'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang lười biếng). 'Desafiado' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'tu'.
  • "Eu estou desafiado a completar este projeto difícil, e estou a estar focado para o terminar a tempo. Dá-me força!"
    Tôi đang bị thách thức phải hoàn thành dự án khó khăn này, và tôi đang tập trung để hoàn thành nó đúng hạn. Hãy cho tôi thêm sức mạnh!
    'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eu'. 'Estar a estar' nghe có vẻ lạ nhưng hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp, nhấn mạnh trạng thái đang tập trung. 'Dá-me' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Nós somos desafiados pelos nossos pais a sermos melhores pessoas, e estamos a tentar ser mais responsáveis."
    Chúng tôi bị cha mẹ thử thách phải trở thành những người tốt hơn, và chúng tôi đang cố gắng trở nên có trách nhiệm hơn.
    'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós'. 'Estamos a tentar ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng). 'Sermos' là dạng chia của 'ser' ở modo subjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)