(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistido
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

resistido

[ʁɨ.ziʃˈti.du]
đã chống lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resistido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo resistir: opor-se à ação ou influência de; não ceder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của resist: chống lại tác động hoặc ảnh hưởng của; phản đối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército tem resistido aos ataques inimigos durante semanas."

    "Quân đội đã chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù trong nhiều tuần."

  • "Ela tem resistido à tentação de comer doces."

    "Cô ấy đã chống lại sự cám dỗ ăn đồ ngọt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resisto
Eu resisto à tentação de comer mais um bolo.
(Tôi chống lại sự cám dỗ ăn thêm một chiếc bánh.)
Tu resistes
Ele/Você resiste
Nós resistimos
Eles/Vocês resistem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu resisti
Ontem, resisti a comprar aquele carro caro.
(Hôm qua, tôi đã cưỡng lại việc mua chiếc xe đắt tiền đó.)
Tu resististe
Ele/Você resistiu
Nós resistimos
Eles/Vocês resistiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu resistia
Quando era criança, resistia sempre a tomar o remédio.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn chống lại việc uống thuốc.)
Tu resistias
Ele/Você resistia
Nós resistíamos
Eles/Vocês resistiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Apesar de terem resistido bravamente, era importante, para eles próprios, estarem a considerar a rendição, pois a situação era insustentável."
    Mặc dù họ đã kháng cự dũng cảm, điều quan trọng đối với chính họ là phải xem xét việc đầu hàng, vì tình hình là không thể chịu đựng được.
    Infinitivo pessoal 'estarem a considerar' được dùng vì chủ ngữ là 'eles próprios' (họ). Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Terem resistido' là pretérito perfeito composto do conjuntivo.
  • "Para tu teres resistido tanto tempo, deves estar exausto. Descansa um pouco!"
    Để bạn có thể kháng cự lâu như vậy, chắc hẳn bạn đã kiệt sức rồi. Hãy nghỉ ngơi một chút!
    Infinitivo pessoal 'teres resistido' được chia theo ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' chỉ mục đích/kết quả. 'Deves estar' diễn tả một sự suy đoán.
  • "Era fundamental, para nós termos resistido à tentação, que todos estivessem a seguir as regras estritamente."
    Điều cơ bản, để chúng tôi có thể chống lại sự cám dỗ, là tất cả mọi người phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
    Infinitivo pessoal 'termos resistido' được chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estar a seguir' nhấn mạnh hành động tuân thủ đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp thì giữa 'era fundamental' (pretérito imperfeito) và 'estivessem' (pretérito imperfeito do conjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)