desagradecido
/dɨ.zɐ.ɡɾɐ.dɨˈsi.ðu/
không được cảm ơn
Intermediário (B1)
Significado "desagradecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é agradecido; que não reconhece ou valoriza o bem que lhe foi feito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được cảm ơn; không được đánh giá cao hoặc không được công nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um completo desagradecido, nunca agradece nada."
"Anh ta là một kẻ hoàn toàn không biết ơn, không bao giờ cảm ơn bất cứ điều gì."
"Não sejas desagradecida com a tua mãe, ela faz tudo por ti!"
"Đừng vô ơn với mẹ của con, mẹ làm mọi thứ cho con!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: desagradecida (giống cái), desagradecidos (số nhiều giống đực), desagradecidas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desagradecidos |
Os meninos desagradecidos não agradeceram a prenda.
(Những cậu bé vô ơn đã không cảm ơn món quà.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desagradecidinho |
Ele é um miúdo um pouco desagradecidinho, não é?
(Cậu ấy là một đứa trẻ hơi vô ơn một chút, phải không?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és mesmo desagradecido! Estou a dar-te tudo e tu não dás valor a nada."Mày đúng là đồ vô ơn! Tao đang cho mày mọi thứ mà mày chẳng coi trọng cái gì cả.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Estou a dar-te' là cấu trúc continuous aspect (đang làm gì) chuẩn PT-PT. 'Dar-te' thể hiện enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu câu.
-
"O João é um desagradecido. Os pais estão sempre a ajudá-lo, mas ele nunca lhes agradece."João là một kẻ vô ơn. Bố mẹ luôn giúp đỡ nó, nhưng nó chẳng bao giờ cảm ơn họ.'Está a ajudá-lo' (đang giúp anh ta) là continuous aspect. 'Ajudá-lo' thể hiện enclisis. Ngôi thứ ba số ít được sử dụng (ele/João).
-
"Se és tão desagradecido, porque é que estou a comprar-te um bilhete de comboio para as férias?"Nếu mày vô ơn đến thế, tại sao tao lại đang mua vé tàu cho mày đi nghỉ mát?'Estou a comprar-te' (đang mua cho mày) là continuous aspect. 'Comprar-te' thể hiện enclisis. 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha cho 'tàu hỏa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
