(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grato
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Cảm xúc và giao tiếp

grato

[ˈɡɾatu]
biết ơn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "grato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou demonstra gratidão; agradecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đánh giá cao lòng tốt; biết ơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou muito grato pela tua ajuda."

    "Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "Ela está grata por ter uma família tão boa."

    "Cô ấy biết ơn vì có một gia đình tốt như vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em género e número com o substantivo que qualifica (grato, grata, gratos, gratas). Usado com o verbo 'ser'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gratos
Estamos muito gratos pela vossa ajuda.
(Chúng tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gratito
Ficamos gratitos pelo presente.
(Chúng tôi rất biết ơn món quà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, eu estava sempre grato quando os meus pais me davam presentes no Natal, porque eles estavam a trabalhar arduamente para os comprar."
    Khi còn bé, tôi luôn biết ơn khi bố mẹ tặng quà cho tôi vào Giáng Sinh, bởi vì họ đã làm việc rất vất vả để mua chúng.
    Sử dụng 'estava sempre grato' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả trạng thái cảm xúc lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'estavam a trabalhar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (làm việc vất vả). 'me davam' là cách chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Quá khứ chưa hoàn thành, và đại từ 'me' (tôi) được đặt trước động từ 'davam' theo quy tắc enclisis vì đầu câu.
  • "Tu estavas grato pelo apoio que te davam os teus amigos quando estavas a passar por momentos difíceis, não estavas?"
    Bạn đã biết ơn sự hỗ trợ mà bạn bè dành cho bạn khi bạn trải qua những thời điểm khó khăn, phải không?
    'estavas grato' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả trạng thái cảm xúc kéo dài trong quá khứ. 'te davam' là cách chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) thì Quá khứ chưa hoàn thành, và đại từ 'te' (bạn) được đặt trước động từ 'davam' theo quy tắc proclisis do có 'que'. 'estavas a passar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang xảy ra (trải qua) ở quá khứ.
  • "A senhora estava grata pelo autocarro chegar a horas, porque estava a chegar atrasada ao trabalho."
    Bà ấy đã rất biết ơn vì xe buýt đến đúng giờ, bởi vì bà ấy đang bị muộn làm.
    'estava grata' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả trạng thái cảm xúc tồn tại trong quá khứ. 'estava a chegar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang xảy ra (đến muộn) ở quá khứ. Vì là danh xưng trang trọng, 'A senhora' được dùng, và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Estou-te imensamente grato pela ajuda; retribuir-te-ei o favor assim que puder."
    Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn; tôi sẽ báo đáp ân huệ này ngay khi có thể.
    Ngữ pháp: 'retribuir-te-ei' là dạng Mesóclise của động từ 'retribuir' (báo đáp) ở thì Tương lai (Futuro do Presente), ngôi 'eu'. Cấu trúc: [gốc động từ tương lai 'retribuir'] + [đại từ 'te'] + [đuôi động từ '-ei']. Đại từ 'te' ở đây tương ứng với ngôi 'tu' thân mật.
  • "Se o senhor me concedesse essa honra, ficar-lhe-ia grato para o resto da vida."
    Thưa ngài, nếu ngài ban cho tôi vinh dự đó, tôi sẽ mang ơn ngài suốt đời.
    Ngữ pháp: 'ficar-lhe-ia' là dạng Mesóclise của động từ 'ficar' ở thì Điều kiện (Condicional), ngôi 'eu'. Cấu trúc: [gốc động từ điều kiện 'ficar'] + [đại từ 'lhe'] + [đuôi động từ '-ia']. Đại từ 'lhe' được dùng để chỉ 'o senhor' một cách trang trọng.
  • "Estamos todos gratos pela oportunidade. Aproveitá-la-emos da melhor forma possível."
    Tất cả chúng tôi đều biết ơn vì cơ hội này. Chúng tôi sẽ tận dụng nó một cách tốt nhất có thể.
    Ngữ pháp: 'aproveitá-la-emos' là dạng Mesóclise của động từ 'aproveitar' ở thì Tương lai (Futuro do Presente), ngôi 'nós'. Cấu trúc: [gốc động từ 'aproveitar' bỏ 'r' và thêm dấu sắc 'aproveitá'] + [đại từ 'la'] + [đuôi động từ '-emos']. Chữ 'r' cuối nguyên mẫu được bỏ đi và nguyên âm cuối được thêm dấu sắc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)