ingrato
/ĩˈɡɾatu/
người vô ơn
Intermediário (B1)
Significado "ingrato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que não demonstra ou sente gratidão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người không bày tỏ hoặc cảm thấy biết ơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um ingrato, depois de tudo o que fiz por ele, nem sequer me agradeceu."
"Anh ta là một kẻ vô ơn, sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ta, anh ta thậm chí còn không cảm ơn tôi."
"Não sejas ingrato para com aqueles que te ajudaram."
"Đừng vô ơn với những người đã giúp đỡ bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Plural: ingratos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ingratos |
Os ingratos nunca reconhecem o bem que recebem.
(Những kẻ vô ơn không bao giờ nhận ra những điều tốt đẹp mà họ nhận được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ingratinho |
Ele é um ingratinho por não agradecer a ajuda.
(Cậu ta thật nhỏ mọn khi không cảm ơn sự giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"És um ingrato, tu! Depois de tudo o que fiz por ti, nem sequer me agradeces."Mày đúng là đồ vô ơn! Sau tất cả những gì tao đã làm cho mày, mày thậm chí còn không thèm cảm ơn.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'). 'Ingrato' ở giống đực, số ít vì chủ ngữ là 'tu' (ngầm hiểu là nam giới). Câu này nhấn mạnh sự vô ơn của người đối diện sau khi người nói đã giúp đỡ rất nhiều.
-
"As crianças ingratas não estão a valorizar o esforço dos pais para lhes dar uma boa educação."Những đứa trẻ vô ơn không trân trọng nỗ lực của cha mẹ để mang lại cho chúng một nền giáo dục tốt.'Ingratas' ở giống cái, số nhiều vì chủ ngữ là 'as crianças' (những đứa trẻ - giống cái). 'Estão a valorizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Câu này phê phán việc trẻ em không nhận ra sự hy sinh của cha mẹ.
-
"Os ingratos raramente reconhecem a bondade alheia, focando-se apenas nas suas próprias necessidades. Dá-me cá esses livros."Những kẻ vô ơn hiếm khi nhận ra lòng tốt của người khác, chỉ tập trung vào nhu cầu của riêng họ. Đưa đây cho tao mấy quyển sách đó.'Ingratos' ở giống đực, số nhiều vì chủ ngữ ngụ ý là 'eles/elas' (họ). 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ 'me' sau động từ ('dar') tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu một mệnh đề. 'Dá-me cá' là cách diễn đạt tự nhiên hơn để yêu cầu ai đó đưa cho mình thứ gì đó.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu foste um ingrato quando não agradeceste o presente que te dei."Mày là một kẻ vô ơn khi không cảm ơn món quà mà tao đã tặng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir'). Câu này thể hiện sự thiếu biết ơn trong quá khứ.
-
"Eles foram ingratos por não ajudarem os pais na velhice."Họ là những kẻ vô ơn vì đã không giúp đỡ cha mẹ khi về già.'Foram' là dạng Pretérito Perfeito Simples (thì Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Câu này mô tả hành động thiếu biết ơn trong quá khứ của nhiều người.
-
"Nós fomos ingratos ao esquecermos de agradecer o apoio que nos deram durante a crise; estávamos a passar um momento difícil."Chúng ta đã vô ơn khi quên cảm ơn sự hỗ trợ mà họ đã dành cho chúng ta trong cuộc khủng hoảng; chúng ta đã trải qua một thời điểm khó khăn.'Fomos' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estávamos a passar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect), thay vì dùng gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
