desajustado
/dɨ.zɐ.ʒuʃˈta.du/
những suy nghĩ không thích ứng
Independente (B2)
Significado "desajustado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se ajusta ou adapta bem; inadequado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Maladaptive (tính từ) đề cập đến những đặc điểm gây hại nhiều hơn là giúp ích, cho dù là cho cá nhân hay cho người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele é desajustado para a situação."
"Hành vi của anh ta không phù hợp với tình huống."
"As suas reações são frequentemente desajustadas."
"Những phản ứng của bạn thường không thích ứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số (desajustada, desajustados, desajustadas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desajustados |
Os jovens desajustados precisam de apoio.
(Os jovens desajustados precisam de apoio.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desajustadinho |
Ele é um bocadinho desajustadinho.
(Ele é um bocadinho desajustadinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras adolescente, estavas sempre desajustado e recusavas ajustar-te às regras da escola. Davas-nos muito trabalho!"Khi mày còn là thiếu niên, mày lúc nào cũng bất hòa và từ chối tuân theo các quy tắc của trường. Mày làm bọn tao khổ sở quá!Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu'), 'estavas a...' (Continuous Aspect), 'davas-nos' (Enclisis). 'Desajustado' được dùng để mô tả trạng thái không hòa nhập trong quá khứ.
-
"Antes de encontrares o teu grupo de amigos, sentias-te desajustado e estavas sempre a tentar encontrar o teu lugar. Ninguém te compreendia."Trước khi mày tìm thấy nhóm bạn của mình, mày cảm thấy lạc lõng và luôn cố gắng tìm chỗ đứng của mình. Không ai hiểu mày cả.Sử dụng 'sentias-te' (Pretérito Imperfeito của 'sentir-se' - ngôi 'tu', reflexive verb, Enclisis), 'estavas a tentar' (Continuous Aspect). 'Desajustado' diễn tả cảm giác lạc lõng kéo dài trong quá khứ.
-
"Naquela altura, pensávamos que estavas desajustado porque passavas muito tempo sozinho e não querias participar nas atividades. Via-te sempre a ler."Vào thời điểm đó, chúng tôi nghĩ mày không hòa nhập được vì mày dành quá nhiều thời gian một mình và không muốn tham gia các hoạt động. Tao luôn thấy mày đọc sách.Sử dụng 'pensávamos' (Pretérito Imperfeito của 'pensar' - ngôi 'nós'), 'estavas desajustado' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + adjective), 'via-te' (Enclisis). 'Desajustado' được dùng để giải thích lý do tại sao người khác nghĩ về ai đó trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu comportamento naquela reunião foi completamente desajustado."Hành vi của tôi trong cuộc họp đó đã hoàn toàn không phù hợp.Hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) được dùng để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ nhất số ít ('eu'), và nó hoà hợp về giống (giống đực) và số (số ít) với danh từ mà nó bổ nghĩa ('comportamento').
-
"Acho que o teu casaco, para ser sincero, parece-me um pouco desajustado para a cerimónia."Thành thật mà nói, tôi thấy chiếc áo khoác của bạn (thân mật) có vẻ hơi lạc lõng cho buổi lễ này.Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' cho ngôi thân mật 'tu'. Đại từ 'me' trong 'parece-me' được đặt sau động từ (gọi là ênclise/enclisis), đây là vị trí chuẩn trong câu khẳng định ở Bồ Đào Nha.
-
"A nossa filha está a sentir-se desajustada no seu novo grupo de amigos."Con gái của chúng ta đang cảm thấy lạc lõng trong nhóm bạn mới của nó.Câu này bắt buộc dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a sentir-se') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Nossa' (của chúng ta) và 'seu' (của nó/cô ấy) là các hạn định từ sở hữu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O casaco que compraste está completamente desajustado para este clima."Chiếc áo khoác mà bạn (tu) đã mua hoàn toàn không phù hợp với kiểu thời tiết này.Đại từ quan hệ 'que' (mà) dùng để chỉ vật 'o casaco'. Động từ 'compraste' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) trong thì quá khứ đơn, thể hiện văn phong thân mật.
-
"O psicólogo está a ajudar o jovem de quem te falei, que se sente muito desajustado na escola."Nhà tâm lý học đang giúp đỡ cậu thiếu niên mà tôi đã kể với bạn (tu), người cảm thấy rất lạc lõng ở trường.Đại từ 'quem' (người mà) được dùng sau giới từ 'de' để chỉ người. Cấu trúc 'está a ajudar' (đang giúp đỡ) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt trước động từ ('te falei') theo quy tắc proclisis.
-
"É aquele o autor cujo comportamento desajustado na conferência foi notícia em todo o lado."Đó là tác giả có hành vi không phù hợp tại hội nghị đã trở thành tin tức ở khắp mọi nơi.Đại từ quan hệ 'cujo' (của người đó) được dùng để chỉ sự sở hữu (hành vi của tác giả). 'Cujo' luôn phải phù hợp về giống và số với danh từ đứng sau nó (neste caso, 'comportamento' là danh từ giống đực số ít).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu pareces um pouco desajustado neste ambiente, há algo que te preocupe?"Bạn có vẻ hơi lạc lõng trong môi trường này, có điều gì làm bạn lo lắng không?Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'parecer' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('pareces'). 'Neste ambiente' (trong môi trường này) là cách dùng chuẩn châu Âu.
-
"A senhora está a sentir-se um pouco desajustada com as novas regras?"Bà/Cô có đang cảm thấy hơi khó thích nghi với các quy tắc mới không?Ví dụ sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (ngôi thứ 3 số ít) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a sentir-se') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (thay vì dùng Gerundio). Động từ 'sentir-se' được chia theo ngôi của 'A senhora'.
-
"Não te sintas desajustado só porque estás a aprender uma língua nova, isso é normal!"Đừng cảm thấy lạc lõng chỉ vì bạn đang học một ngôn ngữ mới, điều đó là bình thường thôi!Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' với thể mệnh lệnh phủ định ('Não te sintas'). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('não te sintas') theo quy tắc của Bồ Đào Nha châu Âu. Ngoài ra, cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a aprender') cũng được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
