ajustado
[ɐʒuʃˈtaðu]
vừa vặn
Intermediário (B1)
Significado "ajustado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem o tamanho ou a forma exata; que se adapta bem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este casaco é muito ajustado para ti. Assenta-te mesmo bem."
"Cái áo khoác này rất vừa vặn với bạn. Nó rất hợp với bạn."
"As calças são ajustadas, mas não demasiado apertadas."
"Quần vừa vặn nhưng không quá chật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả sự vừa vặn về kích cỡ hoặc hình dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ajustados |
Os fatos foram ajustados para o evento.
(Những bộ quần áo đã được điều chỉnh cho sự kiện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ajustadinho |
Um casaco ajustadinho fica-te bem.
(Một chiếc áo khoác vừa vặn trông rất hợp với bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O casaco ajustado assenta-te mesmo bem. Estás a usá-lo hoje pela primeira vez?"Cái áo khoác vừa vặn đó hợp với bạn thật đấy. Bạn đang mặc nó lần đầu tiên hôm nay à?Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'casaco' vì đang nói về một chiếc áo khoác cụ thể. 'Assenta-te' là cách chia động từ 'assentar' (hợp) ở ngôi 'tu' và đặt đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis (sau động từ). Cấu trúc 'Estás a usá-lo' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"Tenho um fato ajustado que comprei na semana passada. A alfaiate fez um excelente trabalho."Tôi có một bộ com lê vừa vặn mà tôi đã mua tuần trước. Thợ may đã làm một công việc tuyệt vời.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'fato' vì là lần đầu tiên nhắc đến bộ com lê. 'A alfaiate' (người thợ may) đi kèm mạo từ xác định 'A' vì ở đây ám chỉ một người thợ cụ thể đã may bộ com lê.
-
"Precisas de calças ajustadas para o concerto. Estás a ver aquelas na montra? São as mais ajustadas de todas!"Bạn cần một chiếc quần vừa vặn cho buổi hòa nhạc. Bạn đang nhìn mấy cái ở cửa kính kia phải không? Chúng là những cái vừa vặn nhất trong tất cả!Không sử dụng mạo từ trước 'calças' vì đang nói chung về loại quần nói chung. 'As mais ajustadas' sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang ám chỉ những chiếc quần cụ thể trong số tất cả. 'Estás a ver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o plano estará ajustado às novas necessidades e tu começarás a trabalhar nele."Ngày mai, kế hoạch sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với những nhu cầu mới và bạn sẽ bắt đầu làm việc với nó.Thì Futuro do Indicativo của 'estar' (estará) được dùng để diễn tả một trạng thái trong tương lai. Động từ 'começar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu começarás). Cấu trúc 'estar a trabalhar' biểu thị hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Quando o relatório estiver ajustado aos padrões da empresa, enviar-te-ei uma cópia."Khi báo cáo được điều chỉnh phù hợp với các tiêu chuẩn của công ty, tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao.Thì Futuro do Indicativo của 'estar' (estiver) được dùng trong mệnh đề điều kiện. 'Enviar-te-ei' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. Cách chia động từ 'enviar' ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai.
-
"Se o orçamento estiver ajustado até ao final da semana, poderemos começar a investir no novo projeto. Estaremos a analisar os números com cuidado."Nếu ngân sách được điều chỉnh xong trước cuối tuần, chúng ta có thể bắt đầu đầu tư vào dự án mới. Chúng ta sẽ đang phân tích các con số một cách cẩn thận.Thì Futuro do Indicativo của 'estar' (estiver) trong mệnh đề điều kiện. 'Estaremos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Este casaco, se o experimentares, ficar-te-á muito bem ajustado."Chiếc áo khoác này, nếu bạn thử, nó sẽ vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo.Trong câu này, 'ficar-te-á' là hình thức mesóclise (đại từ 'te' đứng giữa động từ 'ficar' ở thì tương lai đơn, chia theo ngôi 'Tu'). Từ 'ajustado' được dùng làm tính từ mô tả sự vừa vặn. Động từ 'experimentares' cũng được chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Uma proposta assim, parecer-nos-ia mais ajustada à nossa realidade."Một đề xuất như vậy, đối với chúng ta, có lẽ sẽ phù hợp hơn với thực tế của chúng ta.Ở đây, 'parecer-nos-ia' là mesóclise (đại từ 'nos' đứng giữa động từ 'parecer' ở thì điều kiện). Từ 'ajustada' là tính từ, được dùng ở dạng giống cái số ít để bổ nghĩa cho 'proposta'.
-
"O teu plano, se o estiveres a aplicar, ver-te-ás a concretizá-lo de forma ajustada."Kế hoạch của bạn, nếu bạn đang thực hiện nó, bạn sẽ thấy mình thực hiện nó một cách phù hợp.Trong ví dụ này, 'ver-te-ás' là mesóclise (đại từ 'te' đứng giữa động từ 'ver' ở thì tương lai đơn, chia theo ngôi 'Tu'). Cụm 'estiveres a aplicar' sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha cho hành động đang diễn ra (thay vì Gerundio). 'A concretizá-lo' cũng dùng 'a + infinitive' thay cho gerundio, phù hợp với văn phong PT-PT, và 'ajustada' là tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
