inadequado
/inɐdɨˈkwadu/
không phù hợp
Intermediário (B1)
Significado "inadequado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem as qualidades ou características apropriadas para um determinado fim ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có những phẩm chất hoặc tính cách phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é inadequado para este trabalho porque não tem experiência."
"João không phù hợp với công việc này vì anh ấy không có kinh nghiệm."
"A tua atitude é inadequada para uma entrevista de emprego."
"Thái độ của bạn không phù hợp cho một cuộc phỏng vấn xin việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número: inadequado (masculino singular), inadequada (feminino singular), inadequados (masculino plural), inadequadas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | inadequados |
Os resultados foram considerados inadequados para o propósito.
(Os resultados foram considerados inadequados para o propósito.) |
| Diminutive (Thân mật/Diminutivo) | inadequadozinho |
O relatório é um pouco inadequadozinho para ser entregue.
(O relatório é um pouco inadequadozinho para ser entregue.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se tu continuares com essa atitude, o teu comportamento será inadequado para o ambiente de trabalho."Nếu bạn cứ tiếp tục với thái độ đó, hành vi của bạn sẽ là không phù hợp với môi trường làm việc.Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ ba số ít ('será') để nói về một kết quả hoặc tình trạng sẽ xảy ra trong tương lai. Câu này sử dụng ngôi thân mật 'tu', một đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"Receio que os recursos que temos disponíveis tornar-se-ão inadequados para a próxima fase do projeto."Tôi e rằng các nguồn lực mà chúng ta có sẵn sẽ trở nên không đủ đáp ứng cho giai đoạn tiếp theo của dự án.Động từ 'tornar-se' được chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều ('tornar-se-ão'). Đây là ví dụ về cách đặt đại từ 'se' sau gốc động từ và trước đuôi chia trong thì tương lai (mesóclise), một quy tắc ngữ pháp nâng cao và chuẩn mực của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O senhor verá que este equipamento antigo provará ser inadequado para as exigências modernas."Ngài sẽ thấy rằng thiết bị cũ này sẽ chứng tỏ là không thích hợp cho những yêu cầu hiện đại.Câu này sử dụng hai động từ ở thì Tương lai đơn: 'verá' (từ ver) và 'provará' (từ provar). Việc sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor' thay cho 'Você' là quy tắc bắt buộc trong giao tiếp lịch sự theo chuẩn châu Âu.
Giống và Số của danh từ
-
"O teu comportamento inadequado durante a reunião está a prejudicar a imagem da empresa."Hành vi không phù hợp của bạn trong cuộc họp đang làm tổn hại đến hình ảnh của công ty.‘Comportamento’ là danh từ giống đực, số ít, do đó tính từ ‘inadequado’ cũng phải ở dạng giống đực, số ít. Cấu trúc 'estar a prejudicar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"As minhas roupas inadequadas para a ocasião estão a causar-me constrangimento."Quần áo không phù hợp của tôi cho dịp này đang gây cho tôi sự bối rối.‘Roupas’ là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ ‘inadequadas’ cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'causar' (enclisis) vì đầu câu. 'Estar a causar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os teus argumentos inadequados não estão a convencer o júri. Deves apresentar dados mais concretos."Những lập luận không phù hợp của bạn không thuyết phục được ban giám khảo. Bạn nên trình bày dữ liệu cụ thể hơn.‘Argumentos’ là danh từ giống đực, số nhiều, do đó tính từ ‘inadequados’ cũng phải ở dạng giống đực, số nhiều. 'Estar a convencer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando o teu comportamento inadequado, dir-te-ei que não estás a ser um bom exemplo para os teus irmãos."Xét thấy hành vi không phù hợp của con, ta sẽ nói với con rằng con không phải là một tấm gương tốt cho các em con.Sử dụng 'dir-te-ei' (tương lai ngôi thứ nhất số ít + 'te'), mesóclise vì mệnh đề chính bắt đầu bằng trạng từ 'Considerando'. 'Estar a ser' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang là một tấm gương).
-
"Julgando o material inadequado para a função, enviar-lhe-emos um substituto o mais breve possível."Nhận thấy vật liệu không phù hợp cho chức năng, chúng tôi sẽ gửi cho ông/bà một sản phẩm thay thế sớm nhất có thể.'Julgando' đứng đầu câu tạo điều kiện cho mesóclise 'enviar-lhe-emos' (tương lai ngôi thứ nhất số nhiều + 'lhe' - 'O senhor/A senhora'). Đây là cách dùng lịch sự (formal).
-
"Sabendo que o teu vestuário é inadequado para a ocasião, dar-te-ei um casaco mais apropriado."Biết rằng trang phục của con không phù hợp với dịp này, ta sẽ cho con một chiếc áo khoác phù hợp hơn.'Sabendo' đứng đầu câu tạo điều kiện cho mesóclise 'dar-te-ei' (tương lai ngôi thứ nhất số ít + 'te'). Ngôi 'tu' được dùng ở đây thể hiện sự thân mật (informal). Chú ý vị trí của đại từ 'te'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório que tinhas escrito era inadequado para a apresentação final. Estava a faltar informação crucial e a formatação era um desastre. Devias tê-lo revisto com mais cuidado."Bản báo cáo mà bạn đã viết không phù hợp cho buổi thuyết trình cuối cùng. Nó thiếu thông tin quan trọng và định dạng thì tệ hại. Lẽ ra bạn nên xem lại nó cẩn thận hơn.Sử dụng 'tinhas escrito' (Particípio Passado Irregular của 'escrever') ở thì quá khứ hoàn thành. 'Estava a faltar' thể hiện hành động đang diễn ra (thiếu thông tin). Lưu ý chia động từ 'dever' (devias) theo ngôi 'tu'.
-
"A tua atitude foi inadequada durante a reunião. Tinhas dito coisas que magoaram os teus colegas. Arrependo-me de não te ter advertido antes. Peço-te desculpa."Thái độ của bạn không phù hợp trong cuộc họp. Bạn đã nói những điều làm tổn thương đồng nghiệp của bạn. Tôi hối tiếc vì đã không cảnh báo bạn trước. Tôi xin lỗi bạn.Sử dụng 'tinhas dito' (Particípio Passado Irregular của 'dizer') ở thì quá khứ hoàn thành. 'Peço-te desculpa' (Tôi xin lỗi bạn) với vị trí đại từ 'te' theo đúng quy tắc (enclisis). Lưu ý chia động từ 'ter' (tinhas) và 'dizer' (dito) theo ngôi 'tu'.
-
"O espaço que tínhamos escolhido para a festa era inadequado; era demasiado pequeno e a ventilação era péssima. Estávamos a pensar mudar de sítio, mas já tínhamos pago a reserva. "Không gian mà chúng ta đã chọn cho bữa tiệc là không phù hợp; nó quá nhỏ và hệ thống thông gió rất kém. Chúng tôi đang nghĩ đến việc đổi địa điểm, nhưng chúng tôi đã thanh toán tiền đặt cọc rồi.Sử dụng 'tínhamos escolhido' (Particípio Passado Irregular của 'escolher') ở thì quá khứ hoàn thành. 'Estávamos a pensar' thể hiện hành động đang diễn ra (đang suy nghĩ). 'Tínhamos pago' tiếp tục sử dụng thì Quá khứ hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
