(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desapego
B2
noun Masculino B2 Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo)

desapego

[dɨʃɐˈpɛɣu]
sự không dính mắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desapego" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de não estar apegado; liberdade da participação emocional ou possessiva.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không dính mắc; sự tự do khỏi sự tham gia về mặt cảm xúc hoặc chiếm hữu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desapego emocional pode levar a uma maior clareza mental."

    "Sự không dính mắc về mặt cảm xúc có thể dẫn đến sự minh mẫn trong tâm trí lớn hơn."

  • "Estou a praticar o desapego dos bens materiais para viver uma vida mais simples."

    "Tôi đang thực hành sự không dính mắc với của cải vật chất để sống một cuộc sống đơn giản hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

indiferença(sự thờ ơ) imparcialidade(tính khách quan)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desapegos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desapegos
Os desapegos emocionais podem ser libertadores.
(Những sự buông bỏ về mặt cảm xúc có thể giải phóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desapeguinho
Um desapeguinho de vez em quando faz bem.
(Một chút buông bỏ thỉnh thoảng cũng tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves cultivar o desapego para encontrares a verdadeira liberdade."
    Bạn nên trau dồi sự buông bỏ để tìm thấy tự do đích thực.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) kèm theo động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves'). 'Cultivar o desapego' nghĩa là 'trau dồi sự buông bỏ'. Cấu trúc 'para encontrares' (để bạn tìm thấy) sử dụng ngôi 'tu' trong mệnh đề phụ.
  • "Eu estou a sentir um grande desapego em relação aos bens materiais; já não me importo com isso."
    Tôi đang cảm thấy một sự buông bỏ lớn đối với của cải vật chất; tôi không còn quan tâm đến điều đó nữa.
    'Eu estou a sentir' (Tôi đang cảm thấy) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Em relação a' có nghĩa là 'đối với'.
  • "Nós precisamos de mais desapego para lidarmos com as perdas da vida. Devemos aceitar que nem tudo podemos controlar."
    Chúng ta cần sự buông bỏ nhiều hơn để đối phó với những mất mát trong cuộc sống. Chúng ta nên chấp nhận rằng không phải mọi thứ chúng ta đều có thể kiểm soát.
    'Nós precisamos de' (Chúng ta cần) sử dụng động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Lidarmos com' (để chúng ta đối phó) sử dụng dạng ngôi 'nós' (chúng ta) trong mệnh đề phụ. 'Desapego' được sử dụng ở dạng số ít, mang ý nghĩa chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)