(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apego
B1
Noun Masculino B1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa học

apego

[ɐˈpeɣu]
sự gắn bó
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apego" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de forte ligação ou afeição por algo ou alguém, demonstrando um sentido de pertença e estabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái gắn bó sâu sắc với một địa điểm, nền văn hóa hoặc cộng đồng cụ thể; cảm giác thuộc về và ổn định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu apego à terra natal era visível em cada conversa: estava sempre a falar das tradições da sua aldeia."

    "Sự gắn bó của anh ấy với quê hương thể hiện rõ trong mỗi cuộc trò chuyện: anh ấy luôn nói về những truyền thống của làng mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ligação(sự liên kết) afeição(tình cảm) sentimento de pertença(cảm giác thuộc về)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apegos
Os apegos emocionais podem ser fortes.
(Những gắn bó tình cảm có thể rất mạnh mẽ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apeguinho
Sinto um apeguinho por este lugar.
(Tôi cảm thấy một chút gắn bó với nơi này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu apego a esta cidade é mais forte do que o meu; nota-se que não queres ir embora."
    Sự gắn bó của bạn với thành phố này mạnh mẽ hơn của tôi; thấy rõ là bạn không muốn rời đi.
    Ví dụ này dùng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais + adjetivo (forte) + do que'. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi thân mật 'Tu'.
  • "Ela tem um apego grandíssimo aos livros que herdou do avô."
    Cô ấy có một sự gắn bó vô cùng lớn lao với những cuốn sách được thừa hưởng từ ông nội.
    Ví dụ này dùng cấp so sánh tuyệt đối tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'grande' chuyển thành 'grandíssimo' để diễn tả một mức độ rất cao của đặc tính (sự gắn bó) mà không cần so sánh trực tiếp.
  • "Para muitas crianças, os apegos aos seus brinquedos são tão importantes como os apegos aos amigos."
    Đối với nhiều trẻ em, sự gắn bó với đồ chơi của chúng cũng quan trọng như sự gắn bó với bạn bè.
    Ví dụ này dùng cấp so sánh ngang bằng (Comparativo de Igualdade) với cấu trúc 'tão + adjetivo (importantes) + como'. 'Apegos' được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều sự gắn bó khác nhau.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, sem hesitação, todos os apegos que me pedires, pois sei que os estimarás."
    Tôi sẽ trao cho bạn, không do dự, tất cả những gắn bó mà bạn yêu cầu, vì tôi biết bạn sẽ trân trọng chúng.
    Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một thì tương lai ('darei'). 'Apegos' là dạng số nhiều của 'apego'. Sử dụng 'tu' thể hiện sự thân mật, vì vậy đại từ 'te' được sử dụng và động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít. Không sử dụng 'estar a...' trong trường hợp này vì đây không phải là một hành động đang diễn ra, mà là một lời hứa về tương lai.
  • "Considerar-se-ia ingrato se não nutrisses os apegos que a vida te está a dar."
    Bạn sẽ bị coi là kẻ vô ơn nếu bạn không nuôi dưỡng những gắn bó mà cuộc đời đang trao cho bạn.
    Mesóclise ('Considerar-se-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề điều kiện. 'Estar a dar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ 'te' đứng trước động từ 'está' (Proclisis).
  • "Dir-se-ia que o apego excessivo a bens materiais te está a cegar para o que realmente importa."
    Người ta có thể nói rằng sự gắn bó quá mức với của cải vật chất đang làm bạn mù quáng trước những gì thực sự quan trọng.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề có tính chất suy đoán. 'Estar a cegar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Apego' là danh từ số ít. Đại từ 'te' đứng trước 'está' (Proclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O *apego* que tens à tua terra natal tem *sido manifesto* em todas as tuas ações. Estou a ver que a decisão de voltares foi ponderada durante muito tempo."
    Sự *gắn bó* mà mày dành cho quê hương đã *được thể hiện rõ ràng* trong mọi hành động của mày. Tao thấy rằng quyết định trở về của mày đã được cân nhắc rất lâu.
    *Apego*: danh từ 'apego' (sự gắn bó). *Sido manifesto*: 'ser' (thì, là, ở) chia ở Particípio Passado Irregular (bất quy tắc) là 'sido'. Cấu trúc 'estar a ver' (đang thấy, đang nhận ra) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tens' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
  • "O *apego* do bebé à mãe tem *estado expresso* no choro sempre que ela se ausenta. A enfermeira está a explicar que isso é perfeitamente normal."
    Sự *gắn bó* của em bé với mẹ *đã được thể hiện* qua tiếng khóc mỗi khi cô ấy vắng mặt. Y tá đang giải thích rằng điều đó hoàn toàn bình thường.
    *Apego*: danh từ 'apego' (sự gắn bó). *Estado expresso*: 'estar' (thì, là, ở) chia ở Particípio Passado Irregular (bất quy tắc) là 'estado'. 'Estar a explicar' (đang giải thích) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O *apego* que a Maria demonstra ao seu cão tem *sido notório*. Dá-lhe sempre muita atenção e está sempre a brincar com ele."
    Sự *gắn bó* mà Maria thể hiện với con chó của cô ấy *đã được chú ý*. Cô ấy luôn dành cho nó rất nhiều sự quan tâm và luôn chơi với nó.
    *Apego*: danh từ 'apego' (sự gắn bó). *Sido notório*: 'ser' (thì, là, ở) chia ở Particípio Passado Irregular (bất quy tắc) là 'sido'. 'Dá-lhe': vị trí đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'dar' (cho), tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Está sempre a brincar' (luôn đang chơi) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu mostras um apego grande à tua coleção de selos, estás sempre a mostrá-la aos teus amigos."
    Bạn thể hiện một sự gắn bó lớn với bộ sưu tập tem của bạn, bạn luôn cho bạn bè xem nó.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'mostrar' chia thành 'mostras'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a mostrar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apego' được sử dụng để chỉ sự gắn bó.
  • "Nós temos um apego muito forte à nossa terra natal, estamos sempre a falar dela com orgulho."
    Chúng tôi có một sự gắn bó rất mạnh mẽ với quê hương, chúng tôi luôn nói về nó với niềm tự hào.
    'Temos' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estar a falar' (đang nói) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Apego' biểu thị sự gắn bó tình cảm với quê hương.
  • "Dá-me o teu casaco! Vejo que tens um apego estranho a ele, estás sempre a usá-lo mesmo quando está calor."
    Đưa tôi áo khoác của bạn! Tôi thấy bạn có một sự gắn bó kỳ lạ với nó, bạn luôn mặc nó ngay cả khi trời nóng.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (cho), tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Estar a usar' (đang mặc) là cấu trúc continuous aspect. 'Apego' trong trường hợp này chỉ sự gắn bó, yêu thích một cách khác thường.
(Vị trí vocab_tab4_inline)