(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imparcialidade
B2
noun Feminino B2 Luật pháp, Đạo đức, Chính trị

imparcialidade

/ĩ.paɾ.sja.liˈða.dɨ/
tính vô tư
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imparcialidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem não toma partido; isenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính công bằng, sự vô tư, không thiên vị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O juiz deve demonstrar imparcialidade em todos os seus julgamentos. Estou a acompanhar o caso."

    "Quan tòa phải thể hiện tính vô tư trong tất cả các phán quyết của mình. Tôi đang theo dõi vụ án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imparcialidades
As imparcialidades são essenciais para um julgamento justo.
(Sự công bằng là điều cần thiết cho một phán quyết công bằng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imparcialidadezinha
Demonstrou uma imparcialidadezinha na sua decisão.
(Cô ấy đã thể hiện một chút công bằng trong quyết định của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A imparcialidade dele é maior do que a minha, o que o torna um juiz mais justo."
    Sự công bằng của anh ấy lớn hơn của tôi, điều đó khiến anh ấy trở thành một thẩm phán công bằng hơn.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Dele' và 'minha' là các đại từ sở hữu, thể hiện sự sở hữu của sự công bằng. 'Maior do que' được dùng để so sánh mức độ imparcialidade.
  • "És o mais imparcial dos meus amigos! Estou a admirar a tua capacidade de não tomar partido."
    Bạn là người công bằng nhất trong số những người bạn của tôi! Tôi đang ngưỡng mộ khả năng không thiên vị của bạn.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais imparcial' chỉ ra mức độ cao nhất của sự công bằng. 'Estou a admirar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A imparcialidade absoluta é tão difícil de alcançar que poucos a estão a procurar genuinamente; dá-se mais importância à defesa dos próprios interesses."
    Sự công bằng tuyệt đối khó đạt được đến nỗi ít người thực sự tìm kiếm nó; người ta coi trọng việc bảo vệ lợi ích của bản thân hơn.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade) được ẩn ý. 'Tão difícil...que' diễn tả mức độ khó khăn của việc đạt được sự công bằng. 'A estão a procurar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ 'a' đặt trước động từ 'estar' (proclisis), tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. 'Dá-se' cũng tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A imparcialidade foi quebrada quando o júri se mostrou tendencioso, estando a favorecer claramente um dos candidatos. Dá-me a sensação que o resultado já estava escrito."
    Sự khách quan đã bị phá vỡ khi ban giám khảo tỏ ra thiên vị, rõ ràng là đang ưu ái một trong các thí sinh. Cho tôi cảm giác rằng kết quả đã được định trước.
    "Foi quebrada" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "quebrar". "Estar a favorecer" thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. "Dá-me" là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) khi bắt đầu câu.
  • "Tu deves mostrar imparcialidade, mesmo quando estás a julgar os teus amigos. Nunca te esqueças que o teu voto já foi dado, e a tua decisão deve ser justa."
    Bạn phải thể hiện sự khách quan, ngay cả khi bạn đang đánh giá bạn bè của mình. Đừng bao giờ quên rằng lá phiếu của bạn đã được đưa ra rồi và quyết định của bạn phải công bằng.
    "Dado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "dar". Sử dụng "Tu" cho ngôi thứ hai số ít thân mật. "Estás a julgar" là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "As imparcialidades que foram vistas durante o processo de seleção dos funcionários foram postas em causa, estando a levar a uma investigação interna. Ninguém esperava que a verdade fosse tão feia."
    Những sự thiếu khách quan đã được thấy trong quá trình tuyển chọn nhân viên đã bị đặt dấu chấm hỏi, và đang dẫn đến một cuộc điều tra nội bộ. Không ai ngờ rằng sự thật lại xấu xí đến vậy.
    "Postas" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "pôr" (ở dạng số nhiều, giống cái, vì bổ nghĩa cho "imparcialidades"). "Foram vistas" là bị động. "Estando a levar" là continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)