(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desapossar
C2
Verbo (Verbo) C2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

desapossar

[dɨ.zɐ.pu.ˈsaɾ]
tước đoạt quyền sở hữu
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desapossar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Privar alguém da posse de alguma coisa, especialmente de terras ou bens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tước đoạt quyền sở hữu của ai đó về một cái gì đó, đặc biệt là đất đai hoặc tài sản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo desapossou a família das suas terras para construir a barragem."

    "Chính phủ đã tước đoạt đất đai của gia đình để xây dựng đập."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

dar posse(trao quyền sở hữu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: 'Desapossaram-no dos seus bens' (Họ tước đoạt tài sản của anh ta).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desaposso
Eu desaposso-me de todas as minhas posses materiais.
(Tôi từ bỏ tất cả tài sản vật chất của mình.)
Tu desapossas
Ele/Você desapossa
Nós desapossamos
Eles/Vocês desapossam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desapossei
Ontem, o tribunal desapossou-o da sua casa.
(Hôm qua, tòa án đã tước quyền sở hữu ngôi nhà của anh ta.)
Tu desapossaste
Ele/Você desapossou
Nós desapossámos
Eles/Vocês desapossaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desapossava
Ele desapossava as suas vítimas lentamente.
(Hắn tước đoạt tài sản của các nạn nhân một cách chậm rãi.)
Tu desapossavas
Ele/Você desapossava
Nós desapossávamos
Eles/Vocês desapossavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "O novo regime está a desapossar os antigos nobres das suas terras."
    Chế độ mới đang tước đoạt đất đai của các quý tộc cũ.
    Cấu trúc 'está a desapossar' diễn tả một hành động đang diễn ra (thì Tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está') để phù hợp với chủ ngữ 'O novo regime' (Chế độ mới).
  • "Tu estás a desapossar o teu irmão da parte dele na herança familiar!"
    Mày đang tước đoạt phần của em trai mày trong tài sản thừa kế của gia đình đấy!
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo': 'estás a desapossar'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('estás') trong một câu nói thân mật. Đây là cách dùng chuẩn của thì tiếp diễn ở Bồ Đào Nha.
  • "Com esta lei, eles estão a desapossar os pequenos agricultores dos seus meios de subsistência."
    Với bộ luật này, họ đang tước đi kế sinh nhai của những người nông dân nhỏ lẻ.
    Thì Hiện tại Tiếp diễn 'estão a desapossar' được dùng để mô tả một quá trình đang xảy ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('estão') để tương ứng với chủ ngữ 'eles' (họ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, desapossavas frequentemente os teus brinquedos dos teus irmãos mais novos, o que os deixava muito chateados."
    Khi còn nhỏ, con thường tước đoạt đồ chơi của mấy đứa em, làm chúng rất bực mình.
    Sử dụng 'desapossar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'tu'). Động từ được chia theo ngôi 'tu' là 'desapossavas'. Lưu ý cách dùng 'os deixava' (đại từ đặt sau động từ trong mệnh đề phụ).
  • "Antigamente, o rei desapossava os camponeses das suas terras para as entregar aos nobres."
    Ngày xưa, nhà vua thường tước đoạt đất đai của nông dân để giao cho giới quý tộc.
    Sử dụng 'desapossar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'ele/ela'). Động từ được chia theo ngôi thứ ba số ít (desapossava). Lưu ý trật tự từ và cách sử dụng giới từ 'de'.
  • "Enquanto eles estavam a construir a casa, o governo desapossava-os da propriedade sem aviso prévio."
    Trong khi họ đang xây nhà, chính phủ đã tước quyền sở hữu của họ đối với tài sản mà không báo trước.
    Sử dụng 'desapossar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'ele/ela') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavam a construir) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'os' (desapossava-os) – đặt sau động từ (enclise).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para não seres desapossado dos teus direitos, que estejas sempre atento à legislação."
    Để không bị tước đoạt quyền lợi của mình, điều quan trọng là bạn phải luôn chú ý đến luật pháp.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres desapossado) chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estejas atento) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
  • "Para o governo não os desapossar das terras, os camponeses decidiram organizar uma manifestação."
    Để chính phủ không tước đoạt đất đai của họ, những người nông dân đã quyết định tổ chức một cuộc biểu tình.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (os desapossar) chia cho ngôi 'eles'. Đại từ 'os' đặt trước động từ (proclise) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Antes de o banco nos desapossar da casa, tentaremos renegociar o empréstimo."
    Trước khi ngân hàng tước đoạt ngôi nhà của chúng tôi, chúng tôi sẽ cố gắng thương lượng lại khoản vay.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (nos desapossar) chia cho ngôi 'nós'. Đại từ 'nos' đặt trước động từ (proclise) vì có liên từ phụ thuộc 'Antes de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)