(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desarraigado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Sociology, Politics, Psychology

desarraigado

/dɨ.sɐ.ɾɐjˈɣa.du/
bị mất gốc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desarraigado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi retirado das suas raízes; que perdeu a ligação com o seu meio, a sua cultura ou as suas origens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bật gốc khỏi môi trường hoặc văn hóa bản địa; bị tha hóa, bị xa lánh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto-me desarraigado quando estou fora de Portugal."

    "Tôi cảm thấy bị mất gốc khi ở bên ngoài Bồ Đào Nha."

  • "A globalização pode levar ao sentimento de desarraigo em algumas pessoas."

    "Toàn cầu hóa có thể dẫn đến cảm giác bị mất gốc ở một số người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alienado(bị tha hóa) desadaptado(không thích nghi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desarraigados
Os desarraigados procuram um novo lar e uma nova identidade.
(Những người bị di dời/mất gốc đang tìm kiếm một mái nhà và một bản sắc mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desarraigadinho
Ele sentia-se um bocadinho desarraigadinho naquele novo ambiente.
(Anh ấy cảm thấy hơi lạc lõng/mất gốc một chút trong môi trường mới đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Desarraigar-te-ei da tua terra natal, e verás o quanto custa perder as raízes."
    Ta sẽ nhổ bật gốc ngươi khỏi mảnh đất quê hương, và ngươi sẽ thấy mất đi gốc rễ đau đớn đến dường nào.
    Mesóclise được sử dụng với 'desarraigar' (nhổ bật gốc) ở thì tương lai 'desarraigarei'. Đại từ 'te' được đặt giữa động từ. 'te-ei' thể hiện ngôi 'tu' ở thì tương lai. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' và sử dụng 'tua' (của bạn) thay vì 'sua' (của ông/bà/anh/chị).
  • "Sentir-se-ia desarraigado se estivesse a viver permanentemente noutro país, longe da sua família e amigos."
    Anh ấy sẽ cảm thấy bị mất gốc nếu anh ấy đang sống vĩnh viễn ở một quốc gia khác, xa gia đình và bạn bè.
    Mesóclise được sử dụng với 'sentir' (cảm thấy) ở thì điều kiện 'sentiria'. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ. 'estivesse a viver' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc trong trường hợp này, đang có khả năng diễn ra).
  • "Considerá-lo-ão desarraigado, mesmo que esteja a tentar integrar-se na nova comunidade."
    Người ta sẽ xem anh ta như người mất gốc, ngay cả khi anh ta đang cố gắng hòa nhập vào cộng đồng mới.
    Mesóclise được sử dụng với 'considerar' (xem, coi) ở thì tương lai 'considerarão'. Đại từ 'lo' (anh ta) được đặt giữa động từ. 'estar a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive', và đại từ 'se' được đặt sau 'integrar' ('integrar-se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)