(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retirado
B1
adjetivo Masculino B1 Tổng quát

retirado

[ʁɨ.tiˈɾa.du]
rút đi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retirado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se retirou; que se afastou ou removeu de um lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc lùi xa khỏi một vị trí trước đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército foi retirado da frente de batalha."

    "Quân đội đã được rút khỏi tiền tuyến."

  • "O quadro foi retirado da parede."

    "Bức tranh đã được lấy ra khỏi tường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retirados
Os bens foram retirados da loja.
(Hàng hóa đã được lấy ra khỏi cửa hàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retiradinho
Ele estava um pouco retiradinho na festa.
(Anh ấy đã hơi khép nép tại bữa tiệc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)