(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Desastre
B2
Noun, Masculino B2 Đời sống, chính trị, giải trí

Desastre

/dɨˈzaʃtɾ(ɨ)/
Thảm họa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Desastre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acontecimento infeliz e grave; calamidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tai nạn tàu hỏa; một sự kiện hoặc tình huống thảm khốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desastre ferroviário causou muitas vítimas."

    "Thảm họa đường sắt đã gây ra nhiều thương vong."

  • "A crise económica foi um desastre para o país."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một thảm họa cho đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Calamidade(Tai ương, thảm họa) Catástrofe(Đại họa, thảm họa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Desastres
Os desastres naturais podem causar muita destruição.
(Các thảm họa tự nhiên có thể gây ra rất nhiều sự tàn phá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Desastrezinho
Foi só um desastrezinho, não te preocupes.
(Chỉ là một tai nạn nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)