grave
ˈɡɾav(ɨ)
tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng
Independente (B2)
Significado "grave" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem importância ou consequências sérias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação económica é grave e exige medidas urgentes."
"Tình hình kinh tế nghiêm trọng và đòi hỏi các biện pháp khẩn cấp."
"O acidente resultou em ferimentos graves."
"Vụ tai nạn dẫn đến những vết thương nghiêm trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Resolver-se-ia o problema grave se tu fosses mais compreensivo."Vấn đề nghiêm trọng sẽ được giải quyết nếu bạn thấu hiểu hơn.Mesóclise ('Resolver-se-ia') được sử dụng vì câu điều kiện giả định. 'Tu fosses' là dạng quá khứ giả định của 'ser' chia cho ngôi 'tu'. 'Grave' bổ nghĩa cho 'problema'.
-
"Advertir-te-ei da grave consequência se continuares a estar a ignorar os meus avisos."Tôi sẽ cảnh báo bạn về hậu quả nghiêm trọng nếu bạn tiếp tục phớt lờ những lời cảnh báo của tôi.Mesóclise ('Advertir-te-ei') được sử dụng với thì tương lai. 'Estar a ignorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Grave' bổ nghĩa cho 'consequência'.
-
"Apresentar-se-nos-ia uma situação grave se não tivéssemos agido a tempo."Một tình huống nghiêm trọng sẽ xảy ra với chúng ta nếu chúng ta không hành động kịp thời.Mesóclise ('Apresentar-se-nos-ia') được sử dụng trong mệnh đề điều kiện không có thật ở quá khứ. 'Uma situação grave' là chủ ngữ. Lưu ý thứ tự đại từ ('se + nos + ia').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O acidente foi grave e já está a ser investigado pela polícia."Tai nạn nghiêm trọng và đang được cảnh sát điều tra.Sử dụng 'estar a ser' để diễn tả hành động đang diễn ra (bị điều tra). 'Foi' là quá khứ của 'ser' (thì, là, ở).
-
"A situação económica é grave, e o governo já tinha tomado medidas para tentar controlar a inflação."Tình hình kinh tế nghiêm trọng, và chính phủ đã thực hiện các biện pháp để cố gắng kiểm soát lạm phát.'Tinha tomado' là thì quá khứ hoàn thành, nhấn mạnh hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ (trước khi tình hình kinh tế trở nên nghiêm trọng).
-
"É grave que o problema não esteja a ser resolvido. Dá-me a impressão de que ninguém quer fazer nada."Thật nghiêm trọng khi vấn đề không được giải quyết. Cho tôi cảm giác như không ai muốn làm gì cả.'Esteja a ser resolvido' là thể giả định (subjunctive) của 'estar a ser' (đang được), thường dùng sau 'é grave que...' (thật nghiêm trọng khi...). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua grave decisão está a afetar toda a gente aqui. "Quyết định nghiêm trọng của bạn đang ảnh hưởng đến tất cả mọi người ở đây.Sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a afetar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia theo ngôi thứ hai số ít 'tu' (está).
-
"Este é o meu problema grave, não o teu. "Đây là vấn đề nghiêm trọng của tôi, không phải của bạn.'Meu' là đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, thay thế cho danh từ đã được đề cập. 'Teu' là đại từ sở hữu ngôi thứ hai số ít. Tránh nhầm lẫn với hạn định từ.
-
"A grave situação da nossa empresa está a requerer todas as suas poupanças."Tình hình nghiêm trọng của công ty chúng ta đang đòi hỏi tất cả những khoản tiết kiệm của bạn.'Nossa' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós') được sử dụng để chỉ sự sở hữu của 'empresa' (công ty). 'Suas' ở đây là hạn định từ sở hữu ở ngôi formal 'você', nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hơn có thể ngầm chỉ 'as poupanças d'O Senhor/A Senhora'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A situação económica, que se está a tornar grave, preocupa todos os cidadãos."Tình hình kinh tế, cái mà đang trở nên nghiêm trọng, làm mọi công dân lo lắng.‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘a situação económica’. Cấu trúc ‘estar a tornar’ diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'tornar' chia theo ngôi thứ 3 số ít (situação).
-
"O problema grave que tu estás a enfrentar exige uma solução imediata."Vấn đề nghiêm trọng mà mày đang đối mặt đòi hỏi một giải pháp tức thời.‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘o problema grave’. ‘Estás a enfrentar’ là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"O acidente, cujas consequências graves ainda se estão a sentir, ocorreu na semana passada."Tai nạn mà hậu quả nghiêm trọng của nó vẫn đang được cảm nhận, đã xảy ra vào tuần trước.'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'as consequências do acidente'. ‘Estão a sentir’ là cấu trúc continuous aspect, chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (consequências). Vị trí đại từ 'se' đặt trước 'estão' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
